ないことには~ない
nếu không...thì không thể
Cách dùng
- Verb (ない形) + ことには + [Vない / できない / 分からない]
Lưu ý: Vế sau bắt buộc phải kết thúc bằng thể phủ định (〜ない, 〜できない) để chỉ điều kiện tiên quyết.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "nếu không... thì không thể... / chừng nào chưa... thì chưa thể...". Khẳng định điều kiện ở vế trước là điều kiện tiên quyết bắt buộc phải thực hiện, nếu không đáp ứng được thì vế sau tuyệt đối không thể tiến hành, không thể phán đoán hoặc không thể thành công. Vế sau luôn kết thúc bằng phủ định (〜ない, 〜できない).
Ví dụ
現場の状況を直接この目で確認しないことには、適切な対策を立てることはできない。
Nếu chưa trực tiếp tận mắt xác minh tình hình hiện trường, chúng ta không thể nào lập ra phương án đối phó thỏa đáng.
双方の当事者から詳しい事情を聴取しないことには、公平な判断は下せない。
Nếu chưa lắng nghe tình tiết chi tiết từ cả hai bên đương sự, chúng tôi không thể đưa ra phán quyết công bằng.
実際に試作品を長期間使ってみないことには、耐久性の真偽は分からない。
Nếu chưa thực sự dùng thử sản phẩm mẫu trong một thời gian dài, chúng ta không thể biết rõ độ bền thực sự của nó.
十分な予算の裏付けが確保されないことには、この大型事業に着手できない。
Nếu chưa đảm bảo được nguồn ngân sách bảo trợ đầy đủ, chúng tôi không thể bắt tay vào triển khai dự án quy mô lớn này.
本人の明確な同意を得ないことには、手術の手続きを進めるわけにはいかない。
Nếu chưa có được sự đồng thuận rõ ràng của chính người bệnh, bệnh viện không thể tiến hành các thủ tục phẫu thuật.
Luyện mẫu ないことには~ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ないことには~ない nghĩa là gì?
nếu không...thì không thể Mẫu câu mang nghĩa "nếu không... thì không thể... / chừng nào chưa... thì chưa thể...". Khẳng định điều kiện ở vế trước là điều kiện tiên quyết bắt buộc phải thực hiện, nếu không đáp ứng được thì vế sau tuyệt đối không thể tiến hành, không thể phán đoán hoặc không thể thành công. Vế sau luôn kết thúc bằng phủ định (〜ない, 〜できない).
Cách dùng ないことには~ない như thế nào?
Verb (ない形) + ことには + [Vない / できない / 分からない].
ないことには~ない thuộc cấp độ JLPT nào?
ないことには~ない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 88/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).