ないではいられない
không thể không; không nhịn được; buộc phải
Cách dùng
- Verb (ない形 bỏ ない) + ないではいられない (Đặc biệt: する => せずにはいられない / しないではいられない)
Lưu ý: Diễn tả cảm xúc hoặc xung động nội tâm mãnh liệt không kìm nén nổi.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "không thể không..., không kìm nén được mà phải...". Diễn tả một cảm xúc, phản xạ tâm lý hoặc sự thôi thúc mãnh liệt từ bên trong trào dâng đến mức lý trí không thể kìm hãm được, buộc người nói phải thực hiện hành động đó. Tương đương với "〜ずにはいられない".
Ví dụ
あの不条理な不正行為を目の当たりにして、怒りの声を上げないではいられなかった。
Tận mắt chứng kiến hành vi gian lận phi lý đó, tôi không thể kìm lòng mà phải cất lên tiếng nói phẫn nộ.
映画の切ない結末に胸を打たれ、劇場の中で涙を流さないではいられなかった。
Bị lay động sâu sắc bởi đoạn kết đầy nghẹn ngào của bộ phim, tôi không sao kìm được nước mắt ngay trong rạp chiếu.
友人の突然の悲報に接し、仕事の手を止めてお悔やみに駆けつけないではいられなかった。
Nhận tin dữ đột ngột về người bạn thân, tôi không thể không gác lại công việc để tức tốc chạy tới chia buồn.
若者たちの真剣な熱意に心を動かされ、資金援助を申し出ないではいられなかった。
Xúc động trước nhiệt huyết chân thành của các bạn trẻ, tôi không thể kìm lòng mà chủ động ngỏ lời tài trợ kinh phí.
幼い子供の愛らしい仕草を見ていると、誰しも思わず微笑まないではいられない。
Ngắm nhìn những cử chỉ đáng yêu của trẻ thơ, bất kỳ ai cũng chẳng thể nào kìm được một nụ cười mỉm.
Luyện mẫu ないではいられない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ないではいられない nghĩa là gì?
không thể không; không nhịn được; buộc phải Mẫu câu mang nghĩa "không thể không..., không kìm nén được mà phải...". Diễn tả một cảm xúc, phản xạ tâm lý hoặc sự thôi thúc mãnh liệt từ bên trong trào dâng đến mức lý trí không thể kìm hãm được, buộc người nói phải thực hiện hành động đó. Tương đương với "〜ずにはいられない".
Cách dùng ないではいられない như thế nào?
Verb (ない形 bỏ ない) + ないではいられない (Đặc biệt: する => せずにはいられない / しないではいられない).
ないではいられない thuộc cấp độ JLPT nào?
ないではいられない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 89/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).