なお
vẫn; hãy còn; hơn nữa; thêm
Cách dùng
- Sentence 1。なお、Sentence 2。
Lưu ý: Văn phong trang trọng, thông báo công vụ. Dùng bổ sung lưu ý hoặc ngoại lệ quan trọng.
Giải thích
Liên từ nối văn phong hành chính trang trọng mang nghĩa "hơn nữa, xin lưu ý thêm là, ngoài ra...". Dùng ở đầu câu để bổ sung thêm các điều khoản lưu ý, điều kiện ngoại lệ, thời hạn hoặc hướng dẫn phụ trợ quan trọng cho nội dung đã nêu ở câu trước. Xuất hiện rất nhiều trong thư báo, văn bản thông báo công sở và hướng dẫn thủ tục.
Ví dụ
明日のセミナーは午前十時に開講します。なお、会場での録音や録画は固くお断りします。
Hội thảo ngày mai sẽ khai mạc lúc mười giờ sáng. Xin lưu ý thêm, việc ghi âm hoặc ghi hình tại hội trường bị nghiêm cấm.
応募書類は今月末日を締め切りとします。なお、提出された書類は返却いたしません。
Hạn chót nhận hồ sơ ứng tuyển là ngày cuối cùng của tháng này. Xin lưu ý rằng các hồ sơ đã nộp sẽ không được hoàn trả.
本日の特別展示会は入場無料です。なお、混雑時は入場制限を行う場合があります。
Triển lãm đặc biệt hôm nay miễn phí vé vào cổng. Xin lưu ý thêm, trường hợp quá đông đúc có thể sẽ áp dụng giới hạn lượng người vào.
注文いただいた商品は来週月曜に発送予定です。なお、天候により遅延の可能性もあります。
Sản phẩm quý khách đã đặt dự kiến được gửi đi vào thứ Hai tuần tới. Ngoài ra, tùy theo tình hình thời tiết có thể có khả năng bị chậm trễ.
来期の事業計画は原案通り可決されました。なお、詳細な予算配分は追って連絡します。
Kế hoạch kinh doanh kỳ tới đã được thông qua theo đúng dự thảo ban đầu. Ngoài ra, việc phân bổ ngân sách chi tiết sẽ được thông báo sau.
Luyện mẫu なお với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なお nghĩa là gì?
vẫn; hãy còn; hơn nữa; thêm Liên từ nối văn phong hành chính trang trọng mang nghĩa "hơn nữa, xin lưu ý thêm là, ngoài ra...". Dùng ở đầu câu để bổ sung thêm các điều khoản lưu ý, điều kiện ngoại lệ, thời hạn hoặc hướng dẫn phụ trợ quan trọng cho nội dung đã nêu ở câu trước. Xuất hiện rất nhiều trong thư báo, văn bản thông báo công sở và hướng dẫn thủ tục.
Cách dùng なお như thế nào?
Sentence 1。なお、Sentence 2。.
なお thuộc cấp độ JLPT nào?
なお là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 90/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).