か~ないかのうちに
just as; quyền/phải sau; as soon as ~
Cách dùng
- Vる / Vた + か + Vない + かのうちに
Lưu ý: Thường lặp lại cùng một động từ ở dạng khẳng định và phủ định: 終わるか終わらないかのうちに (vừa xong dứt điểm thì). Không dùng cho hành vi có chủ ý trong tương lai của bản thân.
Giải thích
Diễn tả một hành động hoặc biến cố thứ hai diễn ra gần như ngay tức khắc khi hành động thứ nhất vừa mới dứt hoặc thậm chí còn chưa hoàn tất trọn vẹn ("vừa mới... thì thoắt cái đã... / vừa dứt... thì lập tức..."). Nhấn mạnh sự nối tiếp cực kỳ dồn dập, bất ngờ của tình huống ngoài sức tưởng tượng của người nói.
Ví dụ
授業終了のチャイムが鳴り終わるか鳴り終わらないかのうちに、生徒たちは教室を飛び出した。
Chuông báo hết giờ học vừa mới dứt tiếng, các cô cậu học trò đã ngay lập tức ùa ra khỏi lớp.
飛行機が着陸するかしないかのうちに、乗客たちは一斉にスマートフォンの電源を入れた。
Máy bay vừa chạm bánh xuống đường băng, hành khách đã đồng loạt bật nguồn điện thoại thông minh.
開店時間を告げる合図が鳴るか鳴らないかのうちに、大勢の客が売り場へと押し寄せた。
Hiệu lệnh thông báo giờ mở cửa vừa dứt, dòng người đông đúc đã lập tức ùa vào gian hàng.
布団に入って横になるかならないかのうちに、深い眠りに落ちてしまった。
Vừa mới ngả lưng chui vào chăn nằm xuống, tôi đã lập tức chìm sâu vào giấc ngủ say sưa.
会議の資料を配り終えるか終えないかのうちに、部長は厳しい口調で質問を始めた。
Tài liệu cuộc họp vừa phát xong tay, trưởng phòng đã bắt đầu chất vấn bằng giọng điệu đanh thép.
Luyện mẫu か~ないかのうちに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
か~ないかのうちに nghĩa là gì?
just as; quyền/phải sau; as soon as ~ Diễn tả một hành động hoặc biến cố thứ hai diễn ra gần như ngay tức khắc khi hành động thứ nhất vừa mới dứt hoặc thậm chí còn chưa hoàn tất trọn vẹn ("vừa mới... thì thoắt cái đã... / vừa dứt... thì lập tức..."). Nhấn mạnh sự nối tiếp cực kỳ dồn dập, bất ngờ của tình huống ngoài sức tưởng tượng của người nói.
Cách dùng か~ないかのうちに như thế nào?
Vる / Vた + か + Vない + かのうちに.
か~ないかのうちに thuộc cấp độ JLPT nào?
か~ないかのうちに là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 20/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).