から言うと
in terms of; from the point of view of ~
Cách dùng
- N + から言うと / から言えば / から言って
Lưu ý: Thường gắn với các tiêu chí trừu tượng: コストの面から言うと (xét về mặt chi phí), 法律の観点から言って (nói từ góc độ luật pháp).
Giải thích
Dùng khi chọn riêng một phương diện, tiêu chí hay đặc tính cụ thể nào đó (như chi phí, năng lực, thiết kế, pháp lý) để đưa ra phán đoán, đánh giá đối với toàn thể sự việc ("xét về mặt... / nếu nói từ phương diện..."). Khác với '〜から見ると' (thường gắn với góc nhìn chủ quan của con người), mẫu này tập trung vào các khía cạnh nội tại của vấn đề.
Ví dụ
コストの面から言うと、海外生産よりも国内の自動化工場の方が採算が合う。
Xét về mặt chi phí giá thành, nhà máy tự động hóa trong nước mang lại hiệu quả kinh tế hơn so với gia công nước ngoài.
語学力や実務経験から言えば、今回の海外派遣には木村さんが最も適任だ。
Nếu nói từ góc độ trình độ ngoại ngữ và kinh nghiệm thực chiến, chị Kimura là người thích hợp nhất cho đợt công tác nước ngoài lần này.
デザインの斬新さから言うと、この新型モデルは競合他社を一歩リードしている。
Xét về tính đột phá trong thiết kế, mẫu xe đời mới này đang đi trước các đối thủ cạnh tranh một bước.
法律の観点から言って、契約書の条項に曖昧な表現を残すことは避けるべきだ。
Nếu nói từ góc độ pháp lý, việc để sót những điều khoản mập mờ trong hợp đồng là điều nhất quyết phải tránh.
交通アクセスの良さから言うと、新設する物流拠点は空港の近くが理想的だ。
Xét về tính thuận tiện trong kết nối giao thông, trung tâm logistics mới đặt gần sân bay là vị trí lý tưởng nhất.
Luyện mẫu から言うと với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
から言うと nghĩa là gì?
in terms of; from the point of view of ~ Dùng khi chọn riêng một phương diện, tiêu chí hay đặc tính cụ thể nào đó (như chi phí, năng lực, thiết kế, pháp lý) để đưa ra phán đoán, đánh giá đối với toàn thể sự việc ("xét về mặt... / nếu nói từ phương diện..."). Khác với '〜から見ると' (thường gắn với góc nhìn chủ quan của con người), mẫu này tập trung vào các khía cạnh nội tại của vấn đề.
Cách dùng から言うと như thế nào?
N + から言うと / から言えば / から言って.
から言うと thuộc cấp độ JLPT nào?
から言うと là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 19/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).