となると / となれば
khi nói đến; nếu xảy ra; vậy thì
Cách dùng
- V (casual) / N / A-na / A-i + となると / となれば
Lưu ý: Thường đi với các việc mang tính quyết định lớn (chuyển công tác, xây nhà máy, trách nhiệm pháp lý). Phía sau thường là đánh giá về sự khó khăn, chi phí, hoặc thái độ cần có.
Giải thích
Diễn tả ý nghĩa "nếu tình huống hay sự việc đó thực sự diễn ra, hoặc xét đến mức độ đó thì sự tình sẽ thay đổi đáng kể, đòi hỏi phải cân nhắc nghiêm túc hoặc kéo theo hệ quả lớn". Thường dùng trong bối cảnh công việc, đàm phán hoặc nghị luận xã hội.
Ví dụ
海外支社への転勤となると、家族の生活環境も一変する。
Một khi đã chuyển công tác sang chi nhánh nước ngoài thì môi trường sống của gia đình cũng sẽ thay đổi hoàn toàn.
自社工場を新設するとなれば、数百億円規模の資金調達が不可欠だ。
Nếu thực sự xây dựng nhà máy mới của công ty, việc huy động vốn quy mô hàng chục tỷ yên là điều không thể thiếu.
国家間の協定破棄となると、外交上の摩擦は避けられない。
Một khi tiến đến việc hủy bỏ hiệp định giữa các quốc gia, ma sát ngoại giao là điều không thể tránh khỏi.
本番の試験まで残り一週間となれば、誰もが焦りを感じる。
Khi thời gian đến kỳ thi chính thức chỉ còn lại một tuần, ai nấy đều không khỏi cảm thấy sốt ruột.
法的な責任問題を追及するとなると、弁護士の助言が必要だ。
Nếu tiến tới việc truy cứu trách nhiệm pháp lý, lời khuyên của luật sư là điều cần thiết.
Luyện mẫu となると / となれば với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
となると / となれば nghĩa là gì?
khi nói đến; nếu xảy ra; vậy thì Diễn tả ý nghĩa "nếu tình huống hay sự việc đó thực sự diễn ra, hoặc xét đến mức độ đó thì sự tình sẽ thay đổi đáng kể, đòi hỏi phải cân nhắc nghiêm túc hoặc kéo theo hệ quả lớn". Thường dùng trong bối cảnh công việc, đàm phán hoặc nghị luận xã hội.
Cách dùng となると / となれば như thế nào?
V (casual) / N / A-na / A-i + となると / となれば.
となると / となれば thuộc cấp độ JLPT nào?
となると / となれば là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 16/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).