といわず~といわず
cả...lẫn...; không chỉ...mà cả
Cách dùng
- N1 + N2 + といわず
Lưu ý: Liệt kê hai đối tượng tiêu biểu thuộc cùng nhóm để khái quát hóa toàn thể: 'bất kể là A hay B, khắp mọi nơi đều ở trong trạng thái đó'.
Giải thích
Đi liền với hai danh từ có mối liên hệ mật thiết (như ngày/đêm, tay/chân, sàn nhà/bàn) để nhấn mạnh rằng toàn bộ, khắp mọi nơi, mọi lúc đều rơi vào một trạng thái nào đó.
Ví dụ
昼といわず夜といわずけたたましい警報音が鳴り響き、住民は不眠に悩まされた。
Bất kể ngày hay đêm tiếng còi báo động chói tai liên tục gầm rú khiến cư dân địa phương mất ăn mất ngủ.
火山灰が降り注ぎ、屋根といわず道路といわず街中が灰色に覆われた。
Tro núi lửa trút xuống xối xả, bất kể là mái nhà hay mặt đường, khắp cả phố xá đều bị phủ một màu xám tro.
泥遊びに熱中した子どもたちは、手といわず顔といわず泥だらけだ。
Những đứa trẻ mải mê nghịch bùn đất, bất kể là chân tay hay mặt mũi khắp người đều lấm lem bùn đất.
平日といわず休日といわず研究に没頭し、ついに世紀の大発見を成し遂げた。
Bất kể là ngày thường hay ngày nghỉ cuối tuần, anh ấy miệt mài nghiên cứu và cuối cùng đã tạo nên phát kiến vĩ đại của thế kỷ.
部屋の床といわず机の上といわず、本や書類が足の踏み場もなく散乱している。
Bất kể sàn nhà hay trên mặt bàn, sách vở và tài liệu vứt bừa bãi khắp nơi đến mức chẳng còn chỗ đặt chân.
Luyện mẫu といわず~といわず với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
といわず~といわず nghĩa là gì?
cả...lẫn...; không chỉ...mà cả Đi liền với hai danh từ có mối liên hệ mật thiết (như ngày/đêm, tay/chân, sàn nhà/bàn) để nhấn mạnh rằng toàn bộ, khắp mọi nơi, mọi lúc đều rơi vào một trạng thái nào đó.
Cách dùng といわず~といわず như thế nào?
N1 + N2 + といわず.
といわず~といわず thuộc cấp độ JLPT nào?
といわず~といわず là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 251/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).