というか~というか
hay nói đúng hơn; hay là; ý tôi muốn nói
Cách dùng
- Clause A + Clause B + というか
Lưu ý: Dùng khi người nói đang phân vân, tìm kiếm cách diễn đạt thích hợp nhất để miêu tả một sự việc phức tạp khó định danh rõ ràng ('nói là A cũng đúng mà nói là B cũng chẳng sai').
Giải thích
Dùng khi người nói đang tìm kiếm từ ngữ phù hợp nhất để diễn tả một cảm nhận mơ hồ, đưa ra hai cách nhìn nhận khả dĩ mà cả hai đều phản ánh một phần sự thật.
Ví dụ
新人の奇抜な発想は、独創的というか無謀というか、評価に迷う。
Ý tưởng lập dị của người mới không biết nên gọi là sáng tạo độc đáo hay là liều lĩnh mù quáng, thật khó để đánh giá.
突然の辞任劇は、呆気ないというか無責任というか、言葉を失った。
Vở kịch từ chức đột ngột ấy không biết nên gọi là quá hụt hẫng hay là quá vô trách nhiệm, khiến tôi không thốt nên lời.
古民家を改修したカフェは、懐かしいというか新鮮というか、独特の魅力がある。
Quán cà phê cải tạo từ căn nhà cổ không biết nên nói là hoài niệm cổ kính hay là tươi mới độc đáo, mang một sức hút rất riêng.
勝負の瀬戸際で放たれたシュートは、奇跡というか必然というか、劇的だった。
Cú sút tung lưới ở khoảnh khắc sinh tử ngàn cân treo sợi tóc không biết nên coi là phép màu hay là tất yếu, vô cùng kịch tính.
大富豪の豪快な散財ぶりは、羨ましいというか呆れるというか、想像を絶する。
Cung cách vung tiền như rác đầy hào nhoáng của vị đại gia không biết nên thấy ghen tị hay ngán ngẩm, quả là vượt ngoài sức tưởng tượng.
Luyện mẫu というか~というか với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
というか~というか nghĩa là gì?
hay nói đúng hơn; hay là; ý tôi muốn nói Dùng khi người nói đang tìm kiếm từ ngữ phù hợp nhất để diễn tả một cảm nhận mơ hồ, đưa ra hai cách nhìn nhận khả dĩ mà cả hai đều phản ánh một phần sự thật.
Cách dùng というか~というか như thế nào?
Clause A + Clause B + というか.
というか~というか thuộc cấp độ JLPT nào?
というか~というか là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 207/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).