という
tất cả; mọi; từng (nhấn mạnh toàn bộ)
Cách dùng
- N + という + N (same noun)
Lưu ý: Mẫu liên kết văn phong trang trọng, dùng để trích dẫn, nêu định nghĩa hoặc giải thích rõ ràng bản chất của một sự việc, quan điểm.
Giải thích
Cấu trúc lặp lại hai danh từ giống nhau (như 壁という壁, 山という山) để nhấn mạnh rằng toàn thể, tất cả mọi đối tượng thuộc thể loại đó không có bất kỳ ngoại lệ nào đều rơi vào trạng thái đó.
Ví dụ
大地震の激しい揺れで、室内の壁という壁に亀裂が走った。
Do chấn động dữ dội của trận đại địa chấn, khắp mọi bức tường trong phòng không chừa chỗ nào đều bị nứt toác.
秋の深まりとともに、周囲の山という山が鮮やかな紅葉に染まった。
Cùng với độ thu ngày một chín muồi, khắp tất cả các ngọn núi xung quanh đều được nhuộm một màu lá đỏ rực rỡ.
警察の捜査員は、屋敷の部屋という部屋を隅々まで捜索した。
Các điều tra viên cảnh sát đã lục soát kỹ lưỡng tới từng ngóc ngách tất cả mọi căn phòng trong dinh thự.
猛烈な豪雨によって、街の道路という道路が冠水してしまった。
Bởi vì trận mưa bão dữ dội, tất cả mọi nẻo đường trong thành phố không sót con phố nào đều đã bị ngập úng.
祭りの当日は、広場に人という人が押し寄せて熱気に包まれた。
Vào đúng ngày diễn ra lễ hội, biển người nườm nượp từ khắp nơi đổ về chật kín quảng trường trong bầu không khí hừng hực nhiệt huyết.
Luyện mẫu という với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
という nghĩa là gì?
tất cả; mọi; từng (nhấn mạnh toàn bộ) Cấu trúc lặp lại hai danh từ giống nhau (như 壁という壁, 山という山) để nhấn mạnh rằng toàn thể, tất cả mọi đối tượng thuộc thể loại đó không có bất kỳ ngoại lệ nào đều rơi vào trạng thái đó.
Cách dùng という như thế nào?
N + という + N (same noun).
という thuộc cấp độ JLPT nào?
という là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 208/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).