とは打って変わって / とは打って変わり
khác hẳn; hoàn toàn khác với; trái ngược
Cách dùng
- Noun + とは打って変わって / とは打って変わり
Lưu ý: Dùng とは打って変わって khi muốn nối tiếp hành động hoặc tính từ, dùng とは打って変わり trong văn viết trang trọng ở giữa câu.
Giải thích
Nhấn mạnh sự thay đổi 180 độ, hoàn toàn trái ngược hoặc biến chuyển đầy kịch tính so với trạng thái trước đây. Rất hay dùng cho sự biến đổi thất thường của thời tiết, thái độ hoặc thành tích kinh doanh.
Ví dụ
前日の大荒れの天候とは打って変わって、今朝は雲一つない穏やかな青空が広がっている。
Hoàn toàn trái ngược với thời tiết mưa bão tơi bời ngày hôm trước, sáng nay một bầu trời xanh thanh bình không một gợn mây trải rộng.
昨年度の赤字決算とは打って変わり、今期は海外市場の開拓が奏功して過去最高益を記録した。
Khác hẳn với bản quyết toán thua lỗ năm ngoái, kỳ này công tác khai phá thị trường quốc tế đã gặt hái thành công vang dội và ghi nhận mức lợi nhuận kỷ lục.
先週までの激しい与野党の対立姿勢とは打って変わって、法案修正協議は協調的に進展した。
Hoàn toàn khác với thế đối đầu nảy lửa giữa các phe phái chính trị cho tới tận tuần trước, các phiên đàm phán sửa đổi dự luật đã tiến triển đầy tính xây dựng.
初戦の消極的な守備とは打って変わって、決勝トーナメントでは果敢な攻撃サッカーを展開した。
Khác hẳn lối phòng ngự thụ động ở trận mở màn, bước vào vòng chung kết đội bóng đã triển khai lối đá tấn công đầy quả cảm.
普段の物静かな態度とは打って変わり、壇上に上がった教授は熱弁を振るって聴衆を魅了した。
Khác hẳn vẻ trầm lặng thường ngày, khi bước lên bục diễn thuyết vị giáo sư đã hùng biện đầy nhiệt huyết và lôi cuốn toàn bộ thính giả.
Luyện mẫu とは打って変わって / とは打って変わり với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
とは打って変わって / とは打って変わり nghĩa là gì?
khác hẳn; hoàn toàn khác với; trái ngược Nhấn mạnh sự thay đổi 180 độ, hoàn toàn trái ngược hoặc biến chuyển đầy kịch tính so với trạng thái trước đây. Rất hay dùng cho sự biến đổi thất thường của thời tiết, thái độ hoặc thành tích kinh doanh.
Cách dùng とは打って変わって / とは打って変わり như thế nào?
Noun + とは打って変わって / とは打って変わり.
とは打って変わって / とは打って変わり thuộc cấp độ JLPT nào?
とは打って変わって / とは打って変わり là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 194/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).