たつもりはない
không có ý định; không cố ý
Cách dùng
- Verb (た form) + つもりはないつもりではないつもりはなかった
Lưu ý: Lời trần tình dứt khoát của người nói nhằm làm rõ ý định: bản thân hoàn toàn không hề có ý đồ, mục đích xấu như đối phương đang hiểu lầm hay quy chụp.
Giải thích
Dùng để phân trần, giải thích nhằm xóa tan hiểu lầm khi người khác cho rằng mình đã có lời nói hoặc hành động thất lễ, làm tổn thương hay coi thường họ. Người nói khẳng định bản thân không hề có chủ ý thực hiện điều tồi tệ đó.
Ví dụ
相手を傷つけるような悪口を言ったつもりはありません。
Tôi không hề có ý định nói ra những lời lẽ cay độc làm tổn thương đối phương.
会議で同僚の意見を軽視したつもりは毛頭ない。
Tôi hoàn toàn không hề có ý coi nhẹ ý kiến đóng góp của đồng nghiệp trong cuộc họp.
規則を軽んじて勝手な行動を取ったつもりはない。
Tôi không hề có ý xem nhẹ nội quy mà tự tiện hành động theo ý riêng.
指導のつもりで厳しく接したが、威圧したつもりはなかった。
Tôi cư xử nghiêm khắc với mong muốn hướng dẫn, chứ không hề có ý chèn ép đe dọa.
客を蔑ろにするような無礼な対応をしたつもりはありません。
Tôi không hề có ý định tiếp đãi thất lễ xem thường quý khách như vậy.
Luyện mẫu たつもりはない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たつもりはない nghĩa là gì?
không có ý định; không cố ý Dùng để phân trần, giải thích nhằm xóa tan hiểu lầm khi người khác cho rằng mình đã có lời nói hoặc hành động thất lễ, làm tổn thương hay coi thường họ. Người nói khẳng định bản thân không hề có chủ ý thực hiện điều tồi tệ đó.
Cách dùng たつもりはない như thế nào?
Verb (た form) + つもりはないつもりではないつもりはなかった.
たつもりはない thuộc cấp độ JLPT nào?
たつもりはない là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 226/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).