たら~ところだ
nếu (counterfactual condition), thì would be ~
Cách dùng
- V (たら / ば / なら) + 〜ところだ / 〜ところだった
Lưu ý: Thường đi kèm với: 危うく (suýt chút nữa), 間一髪で (trong tơ kẽ tóc), もう少しで (thiếu chút nữa).
Giải thích
Cấu trúc giả định phản thực tế trong quá khứ: "nếu như lúc đó mà... thì suýt chút nữa đã rơi vào thảm cảnh... rồi". Thể hiện sự thở phào nhẹ nhõm vì đã may mắn thoát hiểm trong gang tấc hoặc sự rùng mình khi nghĩ lại.
Ví dụ
救助隊の到着があと数十分遅れていたら、遭難者は低体温症で命を落としていたところだ。
Nếu đội cứu hộ chỉ cần đến chậm thêm vài mươi phút nữa, thì người bị nạn suýt chút nữa đã thiệt mạng vì hạ thân nhiệt rồi.
同僚が直前にミスに気づいてくれなかったら、会社に巨額の損失をもたらしていたところだ。
Nếu người đồng nghiệp không kịp nhận ra sai sót ngay trước phút chót, thì suýt chút nữa đã gây ra tổn thất tài chính khổng lồ cho công ty rồi.
シートベルトを着用していなかったら、正面衝突のはずみで車外へ放り出されていたところだ。
Nếu không thắt dây an toàn, thì theo đà va chạm trực diện suýt chút nữa tôi đã bị văng ra khỏi xe rồi.
通りかかった医師が適切な応急処置を施してくれなければ、危うく手遅れになるところだった。
Nếu vị bác sĩ tình cờ đi ngang qua không kịp thời sơ cứu cấp cứu chuẩn xác, thì suýt chút nữa đã quá muộn không cứu vãn nổi rồi.
周囲の歩行者が大声で警告してくれなかったら、猛スピードの暴走車に跳ねられていたところだ。
Nếu người đi bộ xung quanh không la lớn cảnh báo, thì suýt chút nữa tôi đã bị chiếc xe phóng bạt mạng đâm phải rồi.
Luyện mẫu たら~ところだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たら~ところだ nghĩa là gì?
nếu (counterfactual condition), thì would be ~ Cấu trúc giả định phản thực tế trong quá khứ: "nếu như lúc đó mà... thì suýt chút nữa đã rơi vào thảm cảnh... rồi". Thể hiện sự thở phào nhẹ nhõm vì đã may mắn thoát hiểm trong gang tấc hoặc sự rùng mình khi nghĩ lại.
Cách dùng たら~ところだ như thế nào?
V (たら / ば / なら) + 〜ところだ / 〜ところだった.
たら~ところだ thuộc cấp độ JLPT nào?
たら~ところだ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 79/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).