なんという / なんと / なんて
sao mà; biết bao; thật là (cảm thán)
Cách dùng
- なんという
- な-adj + なんという
- なんとなんて
- な-adj + なん/の + なんとなんて
- い-adj + の + なんとなんて
Lưu ý: なんという đi kèm danh từ (なんという美しさ). なんと và なんて có thể đi kèm tính từ, động từ.
Giải thích
Mẫu câu cảm thán biểu thị sự xúc động mãnh liệt, kinh ngạc hoặc xót xa trước một cảnh tượng phi thường, một bi kịch đau đớn hoặc một nghĩa cử cao đẹp ("thật là... biết dường nào!"). Thường đi kèm với đuôi câu cảm thán như 〜ことだろう、〜のだろうか.
Ví dụ
被災地で献身的に支援を続けるボランティアたちの行動は、なんという尊さだろう。
Hành động của các tình nguyện viên miệt mài hỗ trợ tại vùng thiên tai thật là cao quý biết bao!
世界最高峰の山頂から見下ろす雲海は、なんと息をのむ美しさだろうか。
Biển mây nhìn xuống từ đỉnh núi cao nhất thế giới sao mà đẹp đến nghẹt thở nhường ấy!
信頼していた共同経営者に裏切られるとは、なんて過酷な運命なのだろう。
Bị người đồng sáng lập mà mình hết lòng tin tưởng phản bội, sao mà số phận lại nghiệt ngã đến thế!
無名の若手研究者が世界的難問を解き明かすとは、なんという快挙だろう。
Một nhà nghiên cứu trẻ vô danh lại giải mã được bài toán hóc búa của thế giới, thật là một kỳ tích huy hoàng biết bao!
猛暑の中で重い荷物を運び続ける配達員には、なんと感謝すべきことだろう。
Trước những nhân viên giao hàng miệt mài vận chuyển kiện hàng nặng nhọc giữa trời nắng gắt, ta phải biết ơn biết dường nào!
Luyện mẫu なんという / なんと / なんて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なんという / なんと / なんて nghĩa là gì?
sao mà; biết bao; thật là (cảm thán) Mẫu câu cảm thán biểu thị sự xúc động mãnh liệt, kinh ngạc hoặc xót xa trước một cảnh tượng phi thường, một bi kịch đau đớn hoặc một nghĩa cử cao đẹp ("thật là... biết dường nào!"). Thường đi kèm với đuôi câu cảm thán như 〜ことだろう、〜のだろうか.
Cách dùng なんという / なんと / なんて như thế nào?
なんという; な-adj + なんという; なんとなんて; な-adj + なん/の + なんとなんて; い-adj + の + なんとなんて.
なんという / なんと / なんて thuộc cấp độ JLPT nào?
なんという / なんと / なんて là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 30/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).