べからず / べからざる
phải không; nên không; làm không ~
Cách dùng
- V (dictionary) + べからず / V (dictionary) + べからざる + N
Lưu ý: べからず thường thấy ở biển cấm trang trọng: 入るべからず, 捨てるべからず. Còn べからざる đi với danh từ: 許すべからざる暴挙, あるべからざる過失, 欠くべからざる人物.
Giải thích
Cách diễn đạt cổ xưa, trang trọng biểu thị sự nghiêm cấm tuyệt đối ("cấm..."). Dạng định ngữ "べからざる + N" dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mang sắc thái "hành vi không thể nào tha thứ, dung thứ được" hoặc "vị trí không thể nào thiếu được". Thường gặp trên biển báo công cộng hoặc văn bản trang trọng.
Ví dụ
関係者以外の立ち入りを固く禁ず、ここより先に入るべからず。
Nghiêm cấm người không có phận sự vào khu vực này, cấm bước qua ranh giới từ đây trở đi.
公金を私的に横領するなど、公務員としてあるべからざる重大な背信行為だ。
Biển thủ công quỹ cho mục đích cá nhân là hành vi bội tín nghiêm trọng không thể chấp nhận được ở một công chức.
神聖な儀式の最中に大声で騒ぐべからず、静粛に礼拝を捧げよ。
Cấm làm ồn lớn tiếng giữa nghi lễ linh thiêng, hãy giữ yên lặng tôn nghiêm để làm lễ bái.
世界的な名画に落書きをする行為は、文化財保護の上で許すべからざる暴挙だ。
Hành vi vẽ bậy lên kiệt tác danh họa thế giới là một sự ngông cuồng không thể dung thứ xét theo phương diện bảo tồn di sản.
長年受け継がれた伝統芸能において、松本師匠は今や欠くべからざる中心人物だ。
Trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống giàu bề dày lịch sử này, nghệ nhân Matsumoto nay là nhân vật trung tâm không thể thiếu.
Luyện mẫu べからず / べからざる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
べからず / べからざる nghĩa là gì?
phải không; nên không; làm không ~ Cách diễn đạt cổ xưa, trang trọng biểu thị sự nghiêm cấm tuyệt đối ("cấm..."). Dạng định ngữ "べからざる + N" dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mang sắc thái "hành vi không thể nào tha thứ, dung thứ được" hoặc "vị trí không thể nào thiếu được". Thường gặp trên biển báo công cộng hoặc văn bản trang trọng.
Cách dùng べからず / べからざる như thế nào?
V (dictionary) + べからず / V (dictionary) + べからざる + N.
べからず / べからざる thuộc cấp độ JLPT nào?
べからず / べからざる là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 31/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).