を押して / を押し切って
vượt qua; bất chấp phản đối
Cách dùng
- Noun + を押してを押し切って
Lưu ý: Phân biệt: 病を押して / 無理を押して (bất chấp bệnh, gượng sức); 反対を押し切って (gạt phăng phản đối).
Giải thích
Diễn tả ý chí kiên quyết hành động: "を押して" dùng khi bất chấp bệnh tật, cơn đau hoặc hoàn cảnh bất lợi để hoàn thành nhiệm vụ; "を押し切って" dùng khi gạt bỏ sự phản đối kịch liệt hay can ngăn của mọi người để thực hiện mục tiêu đến cùng.
Ví dụ
担当医の制止を押して退院し、重要な海外視察の任務を全うした。
Bất chấp lời can ngăn của bác sĩ điều trị, ông vẫn xuất viện và hoàn thành trọn vẹn chuyến công tác khảo sát nước ngoài quan trọng.
周囲の猛反対を押し切って新事業を立ち上げ、見事に軌道に乗せた。
Gạt phăng sự phản đối kịch liệt của mọi người xung quanh, cô ấy đã thành lập dự án kinh doanh mới và đưa nó vào quỹ đạo thành công mỹ mãn.
高熱を押して国際会議に出席し、自国の立場を堂々と主張した。
Bất chấp cơn sốt cao, đại biểu vẫn tham dự hội nghị quốc tế và đàng hoàng bảo vệ lập trường của quốc gia mình.
親の強い反対を押し切って美術大学に進学し、プロの画家を目指した。
Bất chấp sự phản đối gay gắt của cha mẹ, cô vẫn theo học trường đại học mỹ thuật và hướng tới mục tiêu trở thành họa sĩ chuyên nghiệp.
社内の慎重論を押し切って巨額の買収を決断し、市場シェアを拡大した。
Gạt bỏ quan điểm thận trọng trong nội bộ công ty, ban lãnh đạo đã quyết định thương vụ thâu tóm khổng lồ và mở rộng thị phần.
Luyện mẫu を押して / を押し切って với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
を押して / を押し切って nghĩa là gì?
vượt qua; bất chấp phản đối Diễn tả ý chí kiên quyết hành động: "を押して" dùng khi bất chấp bệnh tật, cơn đau hoặc hoàn cảnh bất lợi để hoàn thành nhiệm vụ; "を押し切って" dùng khi gạt bỏ sự phản đối kịch liệt hay can ngăn của mọi người để thực hiện mục tiêu đến cùng.
Cách dùng を押して / を押し切って như thế nào?
Noun + を押してを押し切って.
を押して / を押し切って thuộc cấp độ JLPT nào?
を押して / を押し切って là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 29/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).