ものと思われる / ものと見られる
được cho rằng; được kỳ vọng rằng
Cách dùng
- Verb (casual) + (もの)と思われる(もの)と見られる
- Noun +(だ) + (もの)と思われる(もの)と見られる
- な-adjective + (もの)と思われる(もの)と見られる
- い-adjective + い + (もの)と思われる(もの)と見られる
Lưu ý: Chuyên dùng trong văn phong tin tức thời sự (ニュース), báo cáo kinh tế và điều tra của cơ quan chức năng.
Giải thích
Văn phong báo chí, bản tin thời sự hoặc báo cáo kinh tế phân tích số liệu khách quan. Dùng để truyền đạt nhận định, dự báo có căn cứ khoa học mà không mang tính áp đặt chủ quan ("được cho là...", "nhiều khả năng là...").
Ví dụ
深夜に発生したトンネル火災の原因は、大型トラックの整備不良によるものと見られる。
Nguyên nhân vụ hỏa hoạn hầm chui xảy ra lúc nửa đêm được nhận định là do việc bảo dưỡng xe tải hạng nặng kém.
世界的な景気回復に伴い、今年度の輸出総額は過去最高を記録するものと思われる。
Cùng với sự phục hồi kinh tế toàn cầu, tổng kim ngạch xuất khẩu trong năm tài chính này được dự đoán sẽ xác lập kỷ lục cao nhất từ trước đến nay.
警察の調査によると、容疑者は犯行直後に偽造パスポートで国外へ逃亡したものと見られる。
Theo điều tra của cảnh sát, nghi phạm được cho là đã bỏ trốn ra nước ngoài bằng hộ chiếu giả ngay sau khi gây án.
今回の大規模なシステム障害は、外部からの不正アクセスによるものと思われる。
Sự cố sập hệ thống quy mô lớn lần này được nhận định là do hành vi truy cập trái phép từ bên ngoài gây ra.
最新の世論調査では、新政権の支持率は今後も緩やかに上昇していくものと見られる。
Trong cuộc thăm dò dư luận mới nhất, tỷ lệ ủng hộ chính quyền mới được dự đoán sẽ tiếp tục tăng dần đều trong thời gian tới.
Luyện mẫu ものと思われる / ものと見られる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ものと思われる / ものと見られる nghĩa là gì?
được cho rằng; được kỳ vọng rằng Văn phong báo chí, bản tin thời sự hoặc báo cáo kinh tế phân tích số liệu khách quan. Dùng để truyền đạt nhận định, dự báo có căn cứ khoa học mà không mang tính áp đặt chủ quan ("được cho là...", "nhiều khả năng là...").
Cách dùng ものと思われる / ものと見られる như thế nào?
Verb (casual) + (もの)と思われる(もの)と見られる; Noun +(だ) + (もの)と思われる(もの)と見られる; な-adjective + (もの)と思われる(もの)と見られる; い-adjective + い + (もの)と思われる(もの)と見られる.
ものと思われる / ものと見られる thuộc cấp độ JLPT nào?
ものと思われる / ものと見られる là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 39/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).