までだ / までのことだ
chỉ; chỉ; không gì khác
Cách dùng
- V (dictionary) + までだ / までのことだ; V (た form) + までのことだ
Lưu ý: Phân biệt hai sắc thái: Vる + までだ (chỉ đành làm thế nếu thất bại); Vた + までのことだ (khiêm tốn: tôi chỉ làm điều đương nhiên mà thôi).
Giải thích
(1) Biểu thị quyết tâm hoặc sự bình thản trước nghịch cảnh: "vạn nhất có xảy ra việc tồi tệ thì chỉ đành làm cách khác mà thôi". (2) Đi với thể quá khứ (たまでのことだ) để khiêm tốn giải thích: "đơn thuần chỉ là làm tròn bổn phận hoặc giúp đỡ tự nhiên chứ chẳng có to tát hay toan tính gì khác".
Ví dụ
万が一この提案が否決されたとしても、別の代替案を再提出するまでだ。
Vạn nhất đề xuất này có bị bác bỏ đi chăng nữa, thì tôi chỉ đành nộp lại một phương án thay thế khác mà thôi.
困っている後輩に助言を与えただけであり、先輩として当然の役割を果たしたまでのことだ。
Tôi chỉ đưa ra lời khuyên cho người đàn em đang gặp khó, đơn thuần chỉ là làm tròn bổn phận đương nhiên của một người đi trước mà thôi.
先方が契約の継続を望まないというのであれば、法的手続きに従って合意解除するまでだ。
Nếu đối phương không muốn tiếp tục duy trì hợp đồng nữa, thì chúng tôi chỉ đành hủy bỏ theo thỏa thuận đúng thủ tục pháp lý mà thôi.
今回の成功はチーム全員の結束による賜物であり、私個人は裏方に徹したまでのことだ。
Thành công lần này là kết tinh từ sự đồng lòng của toàn đội, bản thân tôi đơn thuần chỉ dốc sức làm tròn vai trò hậu cần mà thôi.
激しい嵐で交通網が麻痺したならば、天候が回復するまで駅前で待機するまでだ。
Nếu cơn bão dữ dội làm tê liệt mạng lưới giao thông, thì ta chỉ đành túc trực trước nhà ga chờ thời tiết phục hồi mà thôi.
Luyện mẫu までだ / までのことだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
までだ / までのことだ nghĩa là gì?
chỉ; chỉ; không gì khác (1) Biểu thị quyết tâm hoặc sự bình thản trước nghịch cảnh: "vạn nhất có xảy ra việc tồi tệ thì chỉ đành làm cách khác mà thôi". (2) Đi với thể quá khứ (たまでのことだ) để khiêm tốn giải thích: "đơn thuần chỉ là làm tròn bổn phận hoặc giúp đỡ tự nhiên chứ chẳng có to tát hay toan tính gì khác".
Cách dùng までだ / までのことだ như thế nào?
V (dictionary) + までだ / までのことだ; V (た form) + までのことだ.
までだ / までのことだ thuộc cấp độ JLPT nào?
までだ / までのことだ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 74/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).