なり~なり
[A] or [B] or something; for instance ~
Cách dùng
- N / V (dictionary) + N / V (dictionary) + なり
Lưu ý: Thường đi với các câu khuyên bảo hoặc thúc giục: 〜するなり〜するなりしなさい / してください. Không dùng cho việc đã hoàn thành trong quá khứ.
Giải thích
Đưa ra hai lựa chọn tiêu biểu cùng loại để gợi ý hoặc khuyên nhủ đối phương: "chọn cái này hay cái kia cũng được, hãy hành động đi". Không dùng cho các sự việc đã diễn ra trong quá khứ, thường đi kèm câu đề xuất, lời khuyên.
Ví dụ
体調に異変を感じたなら、無理をせず早退するなり病院に行くなりしなさい。
Nếu thấy sức khỏe có điều bất thường, đừng gượng ép mà hãy xin về sớm hoặc đi khám bác sĩ ngay đi.
休日は自宅で読書するなり映画を見るなりして、心身の疲労をしっかり癒やすべきだ。
Vào ngày nghỉ, bạn nên giải tỏa mệt mỏi thể chất lẫn tinh thần bằng cách đọc sách ở nhà hoặc xem phim.
契約内容に不明な点があるなら、弁護士に相談するなり専門家に確認するなりしてください。
Nếu có điểm chưa rõ trong nội dung hợp đồng, xin hãy tham khảo ý kiến luật sư hoặc xác nhận lại với chuyên gia.
使わなくなったパソコンは、後輩に譲るなりリサイクルに出すなりして有効活用しよう。
Chiếc máy tính không dùng nữa, chúng ta hãy tận dụng hiệu quả bằng cách nhượng lại cho đàn em hoặc đem đi tái chế.
不満や改善提案があるなら、黙り込まずに意見書を出すなり上司に直訴するなりすべきだ。
Nếu có nỗi bất bình hay sáng kiến cải tiến, bạn đừng im lặng mà hãy gửi văn bản ý kiến hoặc trực tiếp trình bày với cấp trên.
Luyện mẫu なり~なり với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なり~なり nghĩa là gì?
[A] or [B] or something; for instance ~ Đưa ra hai lựa chọn tiêu biểu cùng loại để gợi ý hoặc khuyên nhủ đối phương: "chọn cái này hay cái kia cũng được, hãy hành động đi". Không dùng cho các sự việc đã diễn ra trong quá khứ, thường đi kèm câu đề xuất, lời khuyên.
Cách dùng なり~なり như thế nào?
N / V (dictionary) + N / V (dictionary) + なり.
なり~なり thuộc cấp độ JLPT nào?
なり~なり là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 75/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).