には及ばない
there is no need to; unnecessary; no match for ~
Cách dùng
- V (dictionary) + には及ばない / N + には及ばない
Lưu ý: Phân biệt hai nghĩa rõ rệt: (1) Khách sáo từ chối: ご心配には及びません, ご足労いただくには及びません. (2) So sánh năng lực: 私の知識など先生の足元にも及びません.
Giải thích
(1) Biểu thị sự từ chối nhã nhặn, trấn an đối phương không cần thiết phải nhọc công lo lắng quá mức ("không cần phải..."). (2) Biểu thị sự chênh lệch trình độ hoặc tầm vóc: không thể nào bì kịp, sánh ngang được với ai đó.
Ví dụ
電話一本で解決できる簡単な用件であり、わざわざご足労いただくには及ばない。
Đây là việc có thể giải quyết xong chỉ bằng một cuộc điện thoại, nên quý vị không cần phải nhọc công đích thân đến tận nơi.
民間企業の驚異的な開発スピードには及ばないものの、行政も改革を急いでいる。
Dù có hối hả đến đâu đi nữa, tốc độ phản ứng của cơ quan hành chính vẫn không thể nào bắt kịp tốc độ phát triển thần tốc của khối doanh nghiệp tư nhân.
今回の事業再編は自社の自己資金で賄う計画につき、外部からの追加融資を募るには及ばない。
Rất cảm ơn lời đề nghị tốt bụng của quý vị, nhưng công ty chúng tôi tự lo liệu được kinh phí nên quý vị không cần phải bận tâm.
若手棋士の驚異的な記憶力には及ばないが、ベテラン棋士には長年の大局観がある。
Trước trí nhớ siêu phàm đáng kinh ngạc của kỳ thủ trẻ tuổi, ngay cả các kỳ thủ lão luyện trăm trận cũng không thể nào bì kịp.
簡単な点検作業ですから、専門の技術者を現場に派遣するには及びません。
Vì đây chỉ là công tác kiểm tra đơn giản, nên không cần thiết phải phái cử kỹ sư chuyên trách đến tận hiện trường.
Luyện mẫu には及ばない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
には及ばない nghĩa là gì?
there is no need to; unnecessary; no match for ~ (1) Biểu thị sự từ chối nhã nhặn, trấn an đối phương không cần thiết phải nhọc công lo lắng quá mức ("không cần phải..."). (2) Biểu thị sự chênh lệch trình độ hoặc tầm vóc: không thể nào bì kịp, sánh ngang được với ai đó.
Cách dùng には及ばない như thế nào?
V (dictionary) + には及ばない / N + には及ばない.
には及ばない thuộc cấp độ JLPT nào?
には及ばない là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 73/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).