ぶる / ぶって / ぶった
ra vẻ; giả bộ; đóng vai
Cách dùng
- N / なadj (stem) / いadj (stem) + ぶる(ぶって / ぶった)
Lưu ý: Chỉ thái độ làm bộ, tỏ vẻ, cố tình cư xử như thể mình có tính cách hoặc vị thế đó dù bản chất thực tế không phải như vậy. Mang hàm ý mỉa mai, chê trách.
Giải thích
Diễn tả hành vi làm ra vẻ, tỏ vẻ có học thức, hiểu biết hay ngây thơ nhằm khoe khoang hoặc che đậy, mang sắc thái mỉa mai, chỉ trích hoặc coi thường.
Ví dụ
実力も伴わないのに、一流の専門家ぶるのは見苦しい。
Thực lực chẳng tới đâu mà lại làm bộ như chuyên gia hạng nhất thì thật là kệch cỡm khó coi.
都合が悪くなると、何も知らない被害者ぶって責任を逃れる。
Hễ gặp bất lợi là anh ta lại làm bộ làm nạn nhân ngây thơ chẳng biết gì để trốn tránh trách nhiệm.
大人ぶった口調で生意気な意見を述べる子どもに苦笑した。
Tôi cười trừ trước đứa trẻ nói năng già dặn như người lớn và phát biểu những ý kiến đầy xấc xược.
好きでもないクラシック音楽を聴いて、教養人ぶる必要などない。
Chẳng việc gì phải nghe nhạc cổ điển mà mình chẳng hề thích chỉ để làm ra vẻ một người có học thức.
失敗した部下を前にして、物分かりのいい先輩ぶって慰めた。
Đứng trước người cấp dưới vừa gặp thất bại, anh ta làm ra vẻ đàn anh tâm lý rộng lượng để an ủi.
Luyện mẫu ぶる / ぶって / ぶった với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ぶる / ぶって / ぶった nghĩa là gì?
ra vẻ; giả bộ; đóng vai Diễn tả hành vi làm ra vẻ, tỏ vẻ có học thức, hiểu biết hay ngây thơ nhằm khoe khoang hoặc che đậy, mang sắc thái mỉa mai, chỉ trích hoặc coi thường.
Cách dùng ぶる / ぶって / ぶった như thế nào?
N / なadj (stem) / いadj (stem) + ぶる(ぶって / ぶった).
ぶる / ぶって / ぶった thuộc cấp độ JLPT nào?
ぶる / ぶって / ぶった là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 160/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).