こそあれ
mặc dù; mặc dù ~
Cách dùng
- N + こそあれ / A-na + でこそあれ / A-i (stem) + くこそあれ
Lưu ý: Phân biệt với こそすれ (đi với động từ: 感謝こそすれ). こそあれ chủ yếu đi với danh từ hoặc tính từ: 違いこそあれ, 苦労こそあれ.
Giải thích
Mẫu câu biểu thị sự nhượng bộ trang trọng: thừa nhận một mức độ khó khăn, bỡ ngỡ hay khuyết điểm nhỏ ở vế trước ("tuy có... thật đấy"), nhưng nhấn mạnh vào giá trị cốt lõi, sự nỗ lực hay điểm tích cực quan trọng hơn ở vế sau.
Ví dụ
経験不足による戸惑いこそあれ、新入社員たちは前向きに業務に励んでいる。
Tuy có đôi chút bỡ ngỡ do thiếu kinh nghiệm, nhưng các nhân viên mới đều đang tích cực nỗ lực trong công việc.
多少の意見の相違こそあれ、プロジェクトの成功を目指す情熱は全員共通だ。
Dù đôi chút bất đồng ý kiến thì có đấy, nhưng lòng nhiệt huyết hướng tới sự thành công của dự án thì ai ai cũng chung một lòng.
苦労こそあれ、自分の手で丹精込めて育てた作物を収穫する喜びは何物にも代えがたい。
Vất vả cực nhọc thì đúng là có thật, nhưng niềm vui thu hoạch hoa màu do chính tay mình dày công chăm bón thì không gì sánh bằng.
文体の違いこそあれ、二人の学者が導き出した研究の結論は完全に一致している。
Dù văn phong thể hiện có sự khác biệt, nhưng kết luận nghiên cứu mà hai học giả rút ra lại hoàn toàn trùng khớp.
一時的な停滞こそあれ、この国の経済は長期的には着実な成長を維持している。
Tuy có sự đình trệ mang tính tạm thời, nền kinh tế của quốc gia này về lâu dài vẫn duy trì được sự tăng trưởng vững chắc.
Luyện mẫu こそあれ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
こそあれ nghĩa là gì?
mặc dù; mặc dù ~ Mẫu câu biểu thị sự nhượng bộ trang trọng: thừa nhận một mức độ khó khăn, bỡ ngỡ hay khuyết điểm nhỏ ở vế trước ("tuy có... thật đấy"), nhưng nhấn mạnh vào giá trị cốt lõi, sự nỗ lực hay điểm tích cực quan trọng hơn ở vế sau.
Cách dùng こそあれ như thế nào?
N + こそあれ / A-na + でこそあれ / A-i (stem) + くこそあれ.
こそあれ thuộc cấp độ JLPT nào?
こそあれ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 32/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).