をください
xin hãy cho tôi (đồ vật)
Cách dùng
- Nounをください
Lưu ý: Mẫu câu yêu cầu, gọi món hoặc xin một đồ vật nào đó một cách lịch sự ('xin vui lòng cho tôi...'). Danh từ đi kèm luôn nhận trợ từ 'を'.
Giải thích
Mẫu câu dùng để yêu cầu, xin hoặc mua một món đồ, danh từ cụ thể một cách lịch sự (xin vui lòng cho tôi...). Rất phổ biến khi đi mua sắm hoặc gọi đồ ăn thức uống tại nhà hàng. Đặt trực tiếp sau danh từ và trợ từ 'を'.
Ví dụ
このパンを二つください。
Xin cho tôi hai chiếc bánh mì này.
お水を一杯ください。
Xin vui lòng cho tôi một cốc nước.
メニューをください。
Làm ơn cho tôi xin thực đơn.
その赤いりんごをください。
Xin cho tôi quả táo màu đỏ đó.
領収書をください。
Làm ơn xuất hóa đơn cho tôi.
Luyện mẫu をください với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
をください nghĩa là gì?
xin hãy cho tôi (đồ vật) Mẫu câu dùng để yêu cầu, xin hoặc mua một món đồ, danh từ cụ thể một cách lịch sự (xin vui lòng cho tôi...). Rất phổ biến khi đi mua sắm hoặc gọi đồ ăn thức uống tại nhà hàng. Đặt trực tiếp sau danh từ và trợ từ 'を'.
Cách dùng をください như thế nào?
Nounをください.
をください thuộc cấp độ JLPT nào?
をください là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 30/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).