Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 30

をください

xin hãy cho tôi (đồ vật)

Cách dùng

  • Nounをください

Lưu ý: Mẫu câu yêu cầu, gọi món hoặc xin một đồ vật nào đó một cách lịch sự ('xin vui lòng cho tôi...'). Danh từ đi kèm luôn nhận trợ từ 'を'.

Giải thích

Mẫu câu dùng để yêu cầu, xin hoặc mua một món đồ, danh từ cụ thể một cách lịch sự (xin vui lòng cho tôi...). Rất phổ biến khi đi mua sắm hoặc gọi đồ ăn thức uống tại nhà hàng. Đặt trực tiếp sau danh từ và trợ từ 'を'.

Ví dụ

  1. このパンを二ふたつください。

    Xin cho tôi hai chiếc bánh mì này.

  2. お水みずを一杯いっぱいください。

    Xin vui lòng cho tôi một cốc nước.

  3. メニューをください。

    Làm ơn cho tôi xin thực đơn.

  4. その赤あかいりんごをください。

    Xin cho tôi quả táo màu đỏ đó.

  5. 領収書りょうしゅうしょをください。

    Làm ơn xuất hóa đơn cho tôi.

Luyện mẫu をください với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

をください nghĩa là gì?

xin hãy cho tôi (đồ vật) Mẫu câu dùng để yêu cầu, xin hoặc mua một món đồ, danh từ cụ thể một cách lịch sự (xin vui lòng cho tôi...). Rất phổ biến khi đi mua sắm hoặc gọi đồ ăn thức uống tại nhà hàng. Đặt trực tiếp sau danh từ và trợ từ 'を'.

Cách dùng をください như thế nào?

Nounをください.

をください thuộc cấp độ JLPT nào?

をください là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 30/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).