お / ご
lịch sự marker; honorific prefix hạt
Cách dùng
- お / ごNounAdjective
Lưu ý: Tiền tố kính ngữ thêm vào trước danh từ, tính từ để thể hiện sự lịch sự hoặc tôn kính. 'お' đi với từ thuần Nhật (wago), 'ご' đi với từ Hán Nhật (kango).
Giải thích
Tiền tố kính ngữ thêm vào trước danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự lịch sự, tao nhã hoặc tôn kính đối với người nghe. Theo quy tắc chung, 'お' đi với từ thuần Nhật (Wago, như お茶, お金, お水), còn 'ご' đi với từ Hán-Nhật (Kango, như ご家族, ご意見, ご連絡).
Ví dụ
温かいお茶を飲みませんか。
Bạn có muốn uống một tách trà ấm không?
ご家族はお元気ですか。
Gia đình bạn vẫn khỏe mạnh chứ?
毎朝冷たいお水を一杯飲みます。
Mỗi sáng tôi đều uống một ly nước lạnh.
お名前をここに書いてください。
Xin vui lòng viết quý danh vào đây.
ご意見があれば教えてください。
Nếu có ý kiến gì xin hãy cho chúng tôi biết nhé.
Luyện mẫu お / ご với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
お / ご nghĩa là gì?
lịch sự marker; honorific prefix hạt Tiền tố kính ngữ thêm vào trước danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự lịch sự, tao nhã hoặc tôn kính đối với người nghe. Theo quy tắc chung, 'お' đi với từ thuần Nhật (Wago, như お茶, お金, お水), còn 'ご' đi với từ Hán-Nhật (Kango, như ご家族, ご意見, ご連絡).
Cách dùng お / ご như thế nào?
お / ごNounAdjective.
お / ご thuộc cấp độ JLPT nào?
お / ご là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 31/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).