つもり
dự định; định; có ý định
Cách dùng
- つもりはないつもりはありません
Lưu ý: Công thức: Vる / Vない + つもりだ, diễn tả ý định hoặc dự định chắc chắn của người nói trong tương lai.
Giải thích
Đứng sau động từ thể từ điển hoặc thể phủ định 'ない' để diễn tả ý định, dự định vững chắc của người nói (dự định làm gì / không định làm gì). Thường dùng cho các kế hoạch cá nhân đã được suy nghĩ trước. Khi không có ý định làm, có thể dùng '〜ないつもり' hoặc '〜つもりはない'.
Ví dụ
来年日本へ行くつもりです。
Tôi dự định sang năm sẽ đi Nhật Bản.
週末は家で休むつもりです。
Cuối tuần tôi định nghỉ ngơi ở nhà.
今日は残業しないつもりです。
Hôm nay tôi dự định sẽ không làm thêm giờ.
新しいパソコンを買うつもりです。
Tôi dự định sẽ mua một chiếc máy tính cá nhân mới.
大学で経済を勉強するつもりです。
Tôi dự định sẽ học ngành kinh tế ở trường đại học.
Luyện mẫu つもり với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
つもり nghĩa là gì?
dự định; định; có ý định Đứng sau động từ thể từ điển hoặc thể phủ định 'ない' để diễn tả ý định, dự định vững chắc của người nói (dự định làm gì / không định làm gì). Thường dùng cho các kế hoạch cá nhân đã được suy nghĩ trước. Khi không có ý định làm, có thể dùng '〜ないつもり' hoặc '〜つもりはない'.
Cách dùng つもり như thế nào?
つもりはないつもりはありません.
つもり thuộc cấp độ JLPT nào?
つもり là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 77/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).