てある
đang/đã được thực hiện (trạng thái kết quả)
Cách dùng
- あった; あります; ありました
Lưu ý: Công thức: Tha động từ thể て + ある, diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động có chủ đích do ai đó đã thực hiện trước đó.
Giải thích
Đi sau ngoại động từ thể て để diễn tả trạng thái của một vật là kết quả của một hành vi có chủ đích do ai đó làm trước đó (đã được làm sẵn, đang được để sẵn). Tân ngữ chịu tác động thường được chuyển thành chủ ngữ và đi với trợ từ 'が'. Khác với 'ている' (tự nhiên diễn ra hoặc hành động tiếp diễn), 'てある' nhấn mạnh có người đã chủ ý chuẩn bị.
Ví dụ
壁にきれいな絵が掛けてあります。
Trên tường có treo sẵn một bức tranh rất đẹp.
机の上に書類が置いてあります。
Tài liệu đang được đặt sẵn ở trên bàn.
パーティーの料理はもう作ってあります。
Đồ ăn cho bữa tiệc đã được nấu sẵn rồi.
黒板に今日の予定が書いてあります。
Lịch trình hôm nay đã được viết sẵn trên bảng đen.
窓が開けてあります。
Cửa sổ đang được mở sẵn.
Luyện mẫu てある với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てある nghĩa là gì?
đang/đã được thực hiện (trạng thái kết quả) Đi sau ngoại động từ thể て để diễn tả trạng thái của một vật là kết quả của một hành vi có chủ đích do ai đó làm trước đó (đã được làm sẵn, đang được để sẵn). Tân ngữ chịu tác động thường được chuyển thành chủ ngữ và đi với trợ từ 'が'. Khác với 'ている' (tự nhiên diễn ra hoặc hành động tiếp diễn), 'てある' nhấn mạnh có người đã chủ ý chuẩn bị.
Cách dùng てある như thế nào?
あった; あります; ありました.
てある thuộc cấp độ JLPT nào?
てある là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 78/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).