方[ほう]がいい
nên; tốt hơn nên
Cách dùng
- Verb方がいいほうがいい
Lưu ý: Mẫu câu khuyên nhủ ai đó nên làm gì (Vた + ほうがいい) hoặc không nên làm gì (Vない + ほうがいい). Mang sắc thái khuyên bảo trực tiếp.
Giải thích
Mẫu câu dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý ai đó nên làm hoặc không nên làm một việc gì đó (nên làm... thì tốt hơn / không nên làm...). Khi khuyên nên làm, động từ chia ở thể た (V-たほうがいい). Khi khuyên không nên làm, động từ chia ở thể ない (V-ないほうがいい).
Ví dụ
風邪ですから、早く寝たほうがいいですよ。
Vì bị cảm nên bạn nên đi ngủ sớm thì tốt hơn đấy.
病院へ行ったほうがいいです。
Bạn nên đến bệnh viện khám thì tốt hơn.
雨が降りそうですから、傘を持っていったほうがいいです。
Vì trời trông như sắp mưa nên bạn nên mang theo ô.
夜遅くにお酒を飲まないほうがいいです。
Bạn không nên uống rượu vào lúc đêm khuya.
毎日野菜をもっと食べたほうがいいですよ。
Mỗi ngày bạn nên ăn thêm nhiều rau củ nhé.
Luyện mẫu 方[ほう]がいい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
方[ほう]がいい nghĩa là gì?
nên; tốt hơn nên Mẫu câu dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý ai đó nên làm hoặc không nên làm một việc gì đó (nên làm... thì tốt hơn / không nên làm...). Khi khuyên nên làm, động từ chia ở thể た (V-たほうがいい). Khi khuyên không nên làm, động từ chia ở thể ない (V-ないほうがいい).
Cách dùng 方[ほう]がいい như thế nào?
Verb方がいいほうがいい.
方[ほう]がいい thuộc cấp độ JLPT nào?
方[ほう]がいい là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 76/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).