Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 57

まだ~ていません

vẫn chưa; chưa

Cách dùng

  • まだVerb (てない) *spokenVerb (ていない)Verb (ていません)

Lưu ý: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái dự kiến nhưng đến thời điểm nói vẫn chưa được thực hiện ('vẫn chưa...'). Tránh dùng thể quá khứ phủ định 'ませんでした'.

Giải thích

Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc dự kiến nhưng tới thời điểm hiện tại vẫn chưa hoàn thành hoặc chưa làm (vẫn chưa làm...). Động từ chia ở thể て kết hợp với 'いません'. Người học tiếng Việt thường mắc lỗi dùng 'まだ + động từ quá khứ phủ định' (cách nói sai: まだ食べませんでした).

Ví dụ

  1. 朝あさご飯はんをまだ食たべていません。

    Tôi vẫn chưa ăn bữa sáng.

  2. 宿題しゅくだいはまだ終おわっていません。

    Bài tập của tôi vẫn chưa xong.

  3. 田中たなかさんはまだ来きていません。

    Anh Tanaka vẫn chưa đến nơi.

  4. その手紙てがみをまだ読よんでいません。

    Tôi vẫn chưa đọc bức thư đó.

  5. 荷物にもつはまだ届とどいていません。

    Hàng hóa bưu kiện vẫn chưa được gửi tới nơi.

Luyện mẫu まだ~ていません với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

まだ~ていません nghĩa là gì?

vẫn chưa; chưa Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc dự kiến nhưng tới thời điểm hiện tại vẫn chưa hoàn thành hoặc chưa làm (vẫn chưa làm...). Động từ chia ở thể て kết hợp với 'いません'. Người học tiếng Việt thường mắc lỗi dùng 'まだ + động từ quá khứ phủ định' (cách nói sai: まだ食べませんでした).

Cách dùng まだ~ていません như thế nào?

まだVerb (てない) *spokenVerb (ていない)Verb (ていません).

まだ~ていません thuộc cấp độ JLPT nào?

まだ~ていません là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 57/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).