てください
xin hãy; vui lòng (làm gì đó)
Cách dùng
- Verb (てform)ください
Lưu ý: Mẫu câu nhờ vả, yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự. Khi nhờ cấp trên hoặc đối tác nên dùng cách diễn đạt tôn kính hơn như '〜てくださいませんか' hoặc '〜ていただけますか'.
Giải thích
Mẫu câu đề nghị, yêu cầu người nghe thực hiện một hành động một cách lịch sự (xin hãy..., vui lòng...). Động từ được chia ở thể て rồi cộng trực tiếp với 'ください'. Người học cần lưu ý không dùng mẫu này khi yêu cầu cấp trên hoặc đối tác kinh doanh vì sắc thái chưa đủ trang trọng.
Ví dụ
ここに名前と住所を書いてください。
Xin vui lòng viết họ tên và địa chỉ vào đây.
もう少しゆっくり話してください。
Xin vui lòng nói chậm lại một chút.
どうぞ座ってください。
Xin mời bạn ngồi xuống.
窓を閉めてください。
Làm ơn đóng cửa sổ giúp tôi.
この辞書を使ってください。
Xin hãy sử dụng cuốn từ điển này.
Luyện mẫu てください với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てください nghĩa là gì?
xin hãy; vui lòng (làm gì đó) Mẫu câu đề nghị, yêu cầu người nghe thực hiện một hành động một cách lịch sự (xin hãy..., vui lòng...). Động từ được chia ở thể て rồi cộng trực tiếp với 'ください'. Người học cần lưu ý không dùng mẫu này khi yêu cầu cấp trên hoặc đối tác kinh doanh vì sắc thái chưa đủ trang trọng.
Cách dùng てください như thế nào?
Verb (てform)ください.
てください thuộc cấp độ JLPT nào?
てください là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 32/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).