ている
đang (làm gì); đã (trạng thái)
Cách dùng
- いない; います; いません
Lưu ý: Công thức: Động từ thể て + いる, diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói, hoặc trạng thái kéo dài là kết quả của hành động trước đó.
Giải thích
Cấu trúc đa năng với hai sắc thái chính: (1) Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (đang làm gì...); (2) Trạng thái là kết quả còn lưu lại của một hành động đã hoàn tất trong quá khứ (đã kết hôn, đang sống ở..., đang biết...). Đi sau động từ chia thể て.
Ví dụ
今弟は部屋で本を読んでいます。
Bây giờ em trai tôi đang đọc sách trong phòng.
外で雨が降っています。
Bên ngoài trời đang đổ mưa.
私は東京に住んでいます。
Tôi đang sinh sống ở Tokyo.
田中さんの電話番号を知っていますか。
Bạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không?
姉は結婚しています。
Chị gái tôi đã kết hôn rồi.
Luyện mẫu ている với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ている nghĩa là gì?
đang (làm gì); đã (trạng thái) Cấu trúc đa năng với hai sắc thái chính: (1) Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (đang làm gì...); (2) Trạng thái là kết quả còn lưu lại của một hành động đã hoàn tất trong quá khứ (đã kết hôn, đang sống ở..., đang biết...). Đi sau động từ chia thể て.
Cách dùng ている như thế nào?
いない; います; いません.
ている thuộc cấp độ JLPT nào?
ている là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 33/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).