てから
sau sự làm/việc làm ~
Cách dùng
- Verb (て form)から
Lưu ý: Công thức: Động từ thể て + から, diễn tả hành động thứ hai chỉ xảy ra sau khi hành động thứ nhất đã hoàn thành dứt điểm.
Giải thích
Đi sau động từ thể て để biểu thị thứ tự trước sau của hai hành động: sau khi làm xong hành động 1 thì mới bắt đầu làm hành động 2 (sau khi... thì...). Nhấn mạnh hành động 1 là điều kiện tiên quyết phải hoàn thành trước. Khác với 'あとで', 'てから' nhấn mạnh tính liên tục và dứt khoát của việc hoàn tất.
Ví dụ
手を洗ってからご飯を食べます。
Tôi rửa tay rồi mới ăn cơm.
薬を飲んでから寝てください。
Hãy uống thuốc rồi hãy đi ngủ nhé.
宿題が終わってから遊びに行きます。
Sau khi bài tập xong xuôi tôi mới đi chơi.
日本へ来てから日本語の勉強を始めました。
Sau khi đến Nhật Bản tôi mới bắt đầu học tiếng Nhật.
よく考えてから答えてください。
Xin hãy suy nghĩ thật kỹ rồi hãy trả lời nhé.
Luyện mẫu てから với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てから nghĩa là gì?
sau sự làm/việc làm ~ Đi sau động từ thể て để biểu thị thứ tự trước sau của hai hành động: sau khi làm xong hành động 1 thì mới bắt đầu làm hành động 2 (sau khi... thì...). Nhấn mạnh hành động 1 là điều kiện tiên quyết phải hoàn thành trước. Khác với 'あとで', 'てから' nhấn mạnh tính liên tục và dứt khoát của việc hoàn tất.
Cách dùng てから như thế nào?
Verb (て form)から.
てから thuộc cấp độ JLPT nào?
てから là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 34/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).