でしょう
chắc là; có lẽ; phải không?
Cách dùng
- Noun; な-adjective; い-adjective
Lưu ý: Dùng để đưa ra suy đoán lịch sự ('có lẽ...'), hoặc lên giọng ở cuối câu để xác nhận lại điều mình nghĩ đối phương cũng đồng tình.
Giải thích
Hình thức lịch sự dùng để phỏng đoán một sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại (chắc là, có lẽ sẽ...), hoặc dùng để xác nhận, tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe bằng cách lên giọng ở cuối câu (phải không nhỉ?). Thường xuất hiện trong bản tin thời tiết.
Ví dụ
明日は雨が降るでしょう。
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
明日のテストは難しいでしょう。
Bài kiểm tra ngày mai chắc sẽ khó đấy.
田中さんはもう駅に着いたでしょう。
Chắc là anh Tanaka đã đến ga rồi.
北海道の冬はとても寒いでしょう。
Mùa đông ở Hokkaido chắc là lạnh lắm nhỉ.
午後は晴れるでしょう。
Buổi chiều có lẽ trời sẽ hửng nắng.
Luyện mẫu でしょう với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
でしょう nghĩa là gì?
chắc là; có lẽ; phải không? Hình thức lịch sự dùng để phỏng đoán một sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại (chắc là, có lẽ sẽ...), hoặc dùng để xác nhận, tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe bằng cách lên giọng ở cuối câu (phải không nhỉ?). Thường xuất hiện trong bản tin thời tiết.
Cách dùng でしょう như thế nào?
Noun; な-adjective; い-adjective.
でしょう thuộc cấp độ JLPT nào?
でしょう là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 79/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).