たい
muốn (làm gì đó)
Cách dùng
- Verb ます (stem form)たいたくないたかった
Lưu ý: Công thức: Động từ thể ます bỏ ます + たい, chỉ mong muốn thực hiện hành động của bản thân người nói. Tân ngữ thường đi với 'が' hoặc 'を'.
Giải thích
Gắn sau động từ thể ます (bỏ ます) để diễn tả mong muốn, nguyện vọng thực hiện một hành động của bản thân người nói (muốn làm...). Trợ từ đi với tân ngữ có thể dùng 'を' hoặc 'が'. 'たい' được chia và biến đổi đuôi y hệt như một tính từ đuôi 'い' (たくない, たかった).
Ví dụ
日本へ旅行に行きたいです。
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản.
今日は早く家に帰りたいです。
Hôm nay tôi muốn về nhà sớm.
冷たい水が飲みたいです。
Tôi muốn uống nước lạnh.
新しいカメラを買いたいです。
Tôi muốn mua một chiếc máy ảnh mới.
週末はどこへも行きたくないです。
Cuối tuần tôi chẳng muốn đi đâu cả.
Luyện mẫu たい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たい nghĩa là gì?
muốn (làm gì đó) Gắn sau động từ thể ます (bỏ ます) để diễn tả mong muốn, nguyện vọng thực hiện một hành động của bản thân người nói (muốn làm...). Trợ từ đi với tân ngữ có thể dùng 'を' hoặc 'が'. 'たい' được chia và biến đổi đuôi y hệt như một tính từ đuôi 'い' (たくない, たかった).
Cách dùng たい như thế nào?
Verb ます (stem form)たいたくないたかった.
たい thuộc cấp độ JLPT nào?
たい là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 28/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).