Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 69

だけ

chỉ; chỉ có; chừng đó

Cách dùng

  • Noun; な-adjective + な; い-adjective

Lưu ý: Biểu thị giới hạn phạm vi duy nhất ('chỉ...'). Có thể đi trực tiếp sau danh từ, số từ hoặc dạng thông thường của động từ, tính từ.

Giải thích

Phó từ biểu thị sự giới hạn duy nhất, không có cái khác ngoài đối tượng được nhắc tới (chỉ, chỉ có). Thường đứng trực tiếp sau danh từ, số từ hoặc thể thông thường của động từ. Khác với 'しか' (luôn đi kèm với động từ phủ định), 'だけ' thường đi với câu khẳng định.

Ví dụ

  1. 教室きょうしつには私わたしだけがいます。

    Trong phòng học chỉ có mỗi mình tôi.

  2. 一ひとつだけ質問しつもんがあります。

    Tôi chỉ có duy nhất một câu hỏi.

  3. 五分ごふんだけ休やすみましょう。

    Chúng ta hãy nghỉ ngơi chỉ năm phút thôi nhé.

  4. 名前なまえだけ書かきました。

    Tôi chỉ mới viết mỗi tên mình.

  5. 今いま財布さいふに千円せんえんだけあります。

    Hiện giờ trong ví tôi chỉ còn đúng một nghìn yên.

Luyện mẫu だけ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

だけ nghĩa là gì?

chỉ; chỉ có; chừng đó Phó từ biểu thị sự giới hạn duy nhất, không có cái khác ngoài đối tượng được nhắc tới (chỉ, chỉ có). Thường đứng trực tiếp sau danh từ, số từ hoặc thể thông thường của động từ. Khác với 'しか' (luôn đi kèm với động từ phủ định), 'だけ' thường đi với câu khẳng định.

Cách dùng だけ như thế nào?

Noun; な-adjective + な; い-adjective.

だけ thuộc cấp độ JLPT nào?

だけ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 69/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).