だけ
chỉ; chỉ có; chừng đó
Cách dùng
- Noun; な-adjective + な; い-adjective
Lưu ý: Biểu thị giới hạn phạm vi duy nhất ('chỉ...'). Có thể đi trực tiếp sau danh từ, số từ hoặc dạng thông thường của động từ, tính từ.
Giải thích
Phó từ biểu thị sự giới hạn duy nhất, không có cái khác ngoài đối tượng được nhắc tới (chỉ, chỉ có). Thường đứng trực tiếp sau danh từ, số từ hoặc thể thông thường của động từ. Khác với 'しか' (luôn đi kèm với động từ phủ định), 'だけ' thường đi với câu khẳng định.
Ví dụ
教室には私だけがいます。
Trong phòng học chỉ có mỗi mình tôi.
一つだけ質問があります。
Tôi chỉ có duy nhất một câu hỏi.
五分だけ休みましょう。
Chúng ta hãy nghỉ ngơi chỉ năm phút thôi nhé.
名前だけ書きました。
Tôi chỉ mới viết mỗi tên mình.
今財布に千円だけあります。
Hiện giờ trong ví tôi chỉ còn đúng một nghìn yên.
Luyện mẫu だけ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
だけ nghĩa là gì?
chỉ; chỉ có; chừng đó Phó từ biểu thị sự giới hạn duy nhất, không có cái khác ngoài đối tượng được nhắc tới (chỉ, chỉ có). Thường đứng trực tiếp sau danh từ, số từ hoặc thể thông thường của động từ. Khác với 'しか' (luôn đi kèm với động từ phủ định), 'だけ' thường đi với câu khẳng định.
Cách dùng だけ như thế nào?
Noun; な-adjective + な; い-adjective.
だけ thuộc cấp độ JLPT nào?
だけ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 69/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).