のが上手
giỏi (về cái gì đó)
Cách dùng
- Verb (dictionary form)のが上手のがじょうず
Lưu ý: Mẫu câu đánh giá năng lực của một người trong một lĩnh vực hay hành động cụ thể ('giỏi trong việc...'). Động từ trước の được danh từ hóa ở thể Vる.
Giải thích
Dùng để khen ngợi hoặc nói rằng ai đó giỏi, khéo léo trong việc thực hiện một hành động cụ thể nào đó (giỏi làm việc gì...). Động từ thể từ điển được danh từ hóa bằng trợ từ 'の' rồi đi kèm 'が上手です'. Lưu ý: Trong văn hóa Nhật, người ta kiêng dùng '上手' để tự khen chính mình.
Ví dụ
田中さんは料理を作るのが上手です。
Anh Tanaka nấu ăn rất giỏi.
マリアさんはピアノを弾くのが上手ですね。
Bạn Maria chơi đàn piano khéo thật đấy nhỉ.
弟は絵を描くのが上手です。
Em trai tôi vẽ tranh rất giỏi.
彼は歌を歌うのが上手です。
Anh ấy hát rất hay.
父は魚を釣るのが上手です。
Bố tôi câu cá rất giỏi.
Luyện mẫu のが上手 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
のが上手 nghĩa là gì?
giỏi (về cái gì đó) Dùng để khen ngợi hoặc nói rằng ai đó giỏi, khéo léo trong việc thực hiện một hành động cụ thể nào đó (giỏi làm việc gì...). Động từ thể từ điển được danh từ hóa bằng trợ từ 'の' rồi đi kèm 'が上手です'. Lưu ý: Trong văn hóa Nhật, người ta kiêng dùng '上手' để tự khen chính mình.
Cách dùng のが上手 như thế nào?
Verb (dictionary form)のが上手のがじょうず.
のが上手 thuộc cấp độ JLPT nào?
のが上手 là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 50/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).