Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 82

のです

giải thích; nhấn mạnh; vì (lý do)

Cách dùng

  • Noun + な(only with questions); な-adjective + な; い-adjective

Lưu ý: Dùng để nhấn mạnh lý do, giải thích nguyên nhân hoặc tìm kiếm sự giải thích từ đối phương. Thường chuyển thành 'んです' trong văn nói.

Giải thích

Dùng ở cuối câu để giải thích nguyên nhân, lý do, làm sáng tỏ bối cảnh của một sự việc, hoặc nhấn mạnh cảm xúc của người nói. Trong văn nói thường rút gọn thành 'んです', còn 'のです' trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết. Khi hỏi 'のですか', người nói mong muốn nhận được lời giải thích cụ thể.

Ví dụ

  1. 頭あたまが痛いたいのです。

    Tại vì tôi đang bị đau đầu đấy ạ.

  2. バスが遅おくれたのです。

    Là do xe buýt đã đến muộn đấy ạ.

  3. どうして昨日きのう休やすんだのですか。

    Lý do vì sao hôm qua bạn lại nghỉ thế?

  4. 日本語にほんごを上手じょうずに話はなしたいのです。

    Bởi vì tôi muốn nói tiếng Nhật thật lưu loát.

  5. 今日きょうはとても大切たいせつな日ひなのです。

    Là vì hôm nay là một ngày vô cùng quan trọng.

Luyện mẫu のです với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

のです nghĩa là gì?

giải thích; nhấn mạnh; vì (lý do) Dùng ở cuối câu để giải thích nguyên nhân, lý do, làm sáng tỏ bối cảnh của một sự việc, hoặc nhấn mạnh cảm xúc của người nói. Trong văn nói thường rút gọn thành 'んです', còn 'のです' trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết. Khi hỏi 'のですか', người nói mong muốn nhận được lời giải thích cụ thể.

Cách dùng のです như thế nào?

Noun + な(only with questions); な-adjective + な; い-adjective.

のです thuộc cấp độ JLPT nào?

のです là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 82/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).