んです
giải thích; nhấn mạnh (= のです)
Cách dùng
- Noun + な(only with questions); な-adjective + な; い-adjective
Lưu ý: Dạng khẩu ngữ của 'のです', dùng để giải thích lý do, bối cảnh một cách thân mật, tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Giải thích
Dạng đàm thoại thân mật của 'のです', dùng ở cuối câu để giải thích lý do, nguồn cơn hoặc làm rõ tình huống, bộc lộ cảm xúc sâu sắc. Trong câu hỏi '〜んですか', thể hiện sự quan tâm, muốn biết rõ nguyên nhân sự việc của đối phương.
Ví dụ
お腹が痛いんです。
Tại vì tôi đang bị đau bụng đấy ạ.
昨日新しい靴を買ったんです。
Chuyện là hôm qua tôi mới mua một đôi giày mới.
どうして遅れたんですか。
Lý do vì sao mà bạn lại đến muộn vậy?
どこへ行くんですか。
Bạn đang chuẩn bị đi đâu thế?
明日は試験があるんです。
Là vì ngày mai tôi có một kỳ thi.
Luyện mẫu んです với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
んです nghĩa là gì?
giải thích; nhấn mạnh (= のです) Dạng đàm thoại thân mật của 'のです', dùng ở cuối câu để giải thích lý do, nguồn cơn hoặc làm rõ tình huống, bộc lộ cảm xúc sâu sắc. Trong câu hỏi '〜んですか', thể hiện sự quan tâm, muốn biết rõ nguyên nhân sự việc của đối phương.
Cách dùng んです như thế nào?
Noun + な(only with questions); な-adjective + な; い-adjective.
んです thuộc cấp độ JLPT nào?
んです là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 83/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).