Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 83

んです

giải thích; nhấn mạnh (= のです)

Cách dùng

  • Noun + な(only with questions); な-adjective + な; い-adjective

Lưu ý: Dạng khẩu ngữ của 'のです', dùng để giải thích lý do, bối cảnh một cách thân mật, tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Giải thích

Dạng đàm thoại thân mật của 'のです', dùng ở cuối câu để giải thích lý do, nguồn cơn hoặc làm rõ tình huống, bộc lộ cảm xúc sâu sắc. Trong câu hỏi '〜んですか', thể hiện sự quan tâm, muốn biết rõ nguyên nhân sự việc của đối phương.

Ví dụ

  1. お腹なかが痛いたいんです。

    Tại vì tôi đang bị đau bụng đấy ạ.

  2. 昨日きのう新あたらしい靴くつを買かったんです。

    Chuyện là hôm qua tôi mới mua một đôi giày mới.

  3. どうして遅おくれたんですか。

    Lý do vì sao mà bạn lại đến muộn vậy?

  4. どこへ行いくんですか。

    Bạn đang chuẩn bị đi đâu thế?

  5. 明日あしたは試験しけんがあるんです。

    Là vì ngày mai tôi có một kỳ thi.

Luyện mẫu んです với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

んです nghĩa là gì?

giải thích; nhấn mạnh (= のです) Dạng đàm thoại thân mật của 'のです', dùng ở cuối câu để giải thích lý do, nguồn cơn hoặc làm rõ tình huống, bộc lộ cảm xúc sâu sắc. Trong câu hỏi '〜んですか', thể hiện sự quan tâm, muốn biết rõ nguyên nhân sự việc của đối phương.

Cách dùng んです như thế nào?

Noun + な(only with questions); な-adjective + な; い-adjective.

んです thuộc cấp độ JLPT nào?

んです là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 83/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).