ので
vì; bởi vì; do
Cách dùng
- Noun + な; な-adjective + な; い-adjective
Lưu ý: Liên từ chỉ nguyên nhân, lý do mang sắc thái khách quan, lịch sự và nhẹ nhàng hơn 'から', rất phù hợp khi xin lỗi hoặc giải thích trong công sở.
Giải thích
A conjunctive particle expressing an objective, gentle reason or cause ('because', 'since'). More polite and less assertive than 'kara', it is preferred when asking for favors or in business contexts.
Ví dụ
雨が降っているので、傘を持って行きます。
Vì trời đang mưa nên tôi mang theo ô.
用事があるので、お先に失礼します。
Vì có chút việc bận nên tôi xin phép về trước ạ.
明日はテストがあるので、今夜は勉強します。
Vì ngày mai có bài thi nên tối nay tôi sẽ học bài.
この料理は辛いので、子供は食べられません。
Món ăn này cay nên trẻ con không thể ăn được.
道が混んでいたので、遅刻しました。
Do đường xá bị kẹt xe nên tôi đã đến muộn.
Luyện mẫu ので với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ので nghĩa là gì?
vì; bởi vì; do A conjunctive particle expressing an objective, gentle reason or cause ('because', 'since'). More polite and less assertive than 'kara', it is preferred when asking for favors or in business contexts.
Cách dùng ので như thế nào?
Noun + な; な-adjective + な; い-adjective.
ので thuộc cấp độ JLPT nào?
ので là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 81/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).