の中で[A]が一番
trong số này, A là tốt nhất
Cách dùng
- Noun + の中で + [A]が一番~
Lưu ý: Mẫu so sánh cao nhất trong một nhóm đối tượng hoặc phạm vi xác định ('trong số... thì A là nhất'). Thường dùng câu hỏi với 'どれ / だれ / どこ / いつ'.
Giải thích
Mẫu câu so sánh cao nhất trong một tập hợp danh từ (trong số..., thì A là nhất). Danh từ đứng trước 'の中で' là phạm vi so sánh (như hoa quả, các mùa, gia đình), còn [A] là đối tượng nổi trội nhất, theo sau bởi 'が一番 + Tính từ/Động từ'.
Ví dụ
果物の中でりんごが一番好きです。
Trong các loại hoa quả, tôi thích táo nhất.
季節の中で秋が一番過ごしやすいです。
Trong bốn mùa, mùa thu là dễ chịu nhất.
スポーツの中でサッカーが一番面白いです。
Trong các môn thể thao, bóng đá là thú vị nhất.
クラスの中で田中さんが一番背が高いです。
Trong lớp, anh Tanaka là người cao nhất.
家族の中で母が一番料理が上手です。
Trong gia đình tôi, mẹ là người nấu ăn giỏi nhất.
Luyện mẫu の中で[A]が一番 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
の中で[A]が一番 nghĩa là gì?
trong số này, A là tốt nhất Mẫu câu so sánh cao nhất trong một tập hợp danh từ (trong số..., thì A là nhất). Danh từ đứng trước 'の中で' là phạm vi so sánh (như hoa quả, các mùa, gia đình), còn [A] là đối tượng nổi trội nhất, theo sau bởi 'が一番 + Tính từ/Động từ'.
Cách dùng の中で[A]が一番 như thế nào?
Noun + の中で + [A]が一番~.
の中で[A]が一番 thuộc cấp độ JLPT nào?
の中で[A]が一番 là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 48/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).