Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 48

の中で[A]が一番

trong số này, A là tốt nhất

Cách dùng

  • Noun + の中で + [A]が一番~

Lưu ý: Mẫu so sánh cao nhất trong một nhóm đối tượng hoặc phạm vi xác định ('trong số... thì A là nhất'). Thường dùng câu hỏi với 'どれ / だれ / どこ / いつ'.

Giải thích

Mẫu câu so sánh cao nhất trong một tập hợp danh từ (trong số..., thì A là nhất). Danh từ đứng trước 'の中で' là phạm vi so sánh (như hoa quả, các mùa, gia đình), còn [A] là đối tượng nổi trội nhất, theo sau bởi 'が一番 + Tính từ/Động từ'.

Ví dụ

  1. 果物くだものの中なかでりんごが一番いちばん好すきです。

    Trong các loại hoa quả, tôi thích táo nhất.

  2. 季節きせつの中なかで秋あきが一番いちばん過すごしやすいです。

    Trong bốn mùa, mùa thu là dễ chịu nhất.

  3. スポーツの中なかでサッカーが一番いちばん面白おもしろいです。

    Trong các môn thể thao, bóng đá là thú vị nhất.

  4. クラスの中なかで田中たなかさんが一番いちばん背せが高たかいです。

    Trong lớp, anh Tanaka là người cao nhất.

  5. 家族かぞくの中なかで母ははが一番いちばん料理りょうりが上手じょうずです。

    Trong gia đình tôi, mẹ là người nấu ăn giỏi nhất.

Luyện mẫu の中で[A]が一番 với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

の中で[A]が一番 nghĩa là gì?

trong số này, A là tốt nhất Mẫu câu so sánh cao nhất trong một tập hợp danh từ (trong số..., thì A là nhất). Danh từ đứng trước 'の中で' là phạm vi so sánh (như hoa quả, các mùa, gia đình), còn [A] là đối tượng nổi trội nhất, theo sau bởi 'が一番 + Tính từ/Động từ'.

Cách dùng の中で[A]が一番 như thế nào?

Noun + の中で + [A]が一番~.

の中で[A]が一番 thuộc cấp độ JLPT nào?

の中で[A]が一番 là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 48/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).