一番 「いちばん」
nhất; số một; đứng đầu
Cách dùng
- が/は + いちばん; いちばん + [A]
Lưu ý: Phó từ chỉ mức độ cao nhất ('nhất'). Thường đứng ngay trước tính từ hoặc động từ trong các cấu trúc so sánh hơn nhất.
Giải thích
Phó từ chỉ mức độ cao nhất (nhất, số một). Đặt trước tính từ hoặc động từ để biểu thị sự vật, con người có đặc điểm vượt trội nhất trong một nhóm (ngon nhất, đẹp nhất, thích nhất). Cũng có thể dùng làm danh từ chỉ số 1 hoặc vị trí dẫn đầu.
Ví dụ
この店でこのラーメンが一番おいしいです。
Ở quán này món mì ramen này là ngon nhất.
クラスで田中さんが一番足が速いです。
Trong lớp, anh Tanaka là người chạy nhanh nhất.
一年の中で春が一番好きです。
Trong một năm, tôi thích mùa xuân nhất.
これが一番安い靴です。
Đây là đôi giày rẻ nhất.
世界で一番高い山はエベレストです。
Ngọn núi cao nhất trên thế giới là đỉnh Everest.
Luyện mẫu 一番 「いちばん」 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
一番 「いちばん」 nghĩa là gì?
nhất; số một; đứng đầu Phó từ chỉ mức độ cao nhất (nhất, số một). Đặt trước tính từ hoặc động từ để biểu thị sự vật, con người có đặc điểm vượt trội nhất trong một nhóm (ngon nhất, đẹp nhất, thích nhất). Cũng có thể dùng làm danh từ chỉ số 1 hoặc vị trí dẫn đầu.
Cách dùng 一番 「いちばん」 như thế nào?
が/は + いちばん; いちばん + [A].
一番 「いちばん」 thuộc cấp độ JLPT nào?
一番 「いちばん」 là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 47/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).