Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 80

だろう

I nghĩ; it seems; có lẽ; right?

Cách dùng

  • Noun; な-adjective; い-adjective

Lưu ý: Dạng thông thường (suồng sã) của 'でしょう', dùng để đưa ra phỏng đoán hoặc hỏi ý kiến đối phương một cách thân mật.

Giải thích

Dạng thông thường (thể ngắn) của 'でしょう', dùng để phỏng đoán một sự việc với tâm thế người nói không hoàn toàn chắc chắn (chắc là, có lẽ là), hoặc để tìm kiếm sự đồng thuận từ bạn bè, người dưới (nhỉ, đúng không nào). Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trong văn bản.

Ví dụ

  1. 明日あしたはいい天気てんきだろう。

    Ngày mai chắc sẽ là một ngày thời tiết đẹp.

  2. 彼かれはもう家いえに帰かえっただろう。

    Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.

  3. この問題もんだいは少すこし難むずかしいだろう。

    Bài toán này chắc là hơi khó một chút đấy.

  4. 田中たなかさんもパーティーに来くるだろう。

    Chắc là anh Tanaka cũng sẽ đến bữa tiệc.

  5. 君きみもそう思おもうだろう。

    Cậu cũng nghĩ như vậy đúng không nào?

Luyện mẫu だろう với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

だろう nghĩa là gì?

I nghĩ; it seems; có lẽ; right? Dạng thông thường (thể ngắn) của 'でしょう', dùng để phỏng đoán một sự việc với tâm thế người nói không hoàn toàn chắc chắn (chắc là, có lẽ là), hoặc để tìm kiếm sự đồng thuận từ bạn bè, người dưới (nhỉ, đúng không nào). Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trong văn bản.

Cách dùng だろう như thế nào?

Noun; な-adjective; い-adjective.

だろう thuộc cấp độ JLPT nào?

だろう là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 80/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).