だろう
I nghĩ; it seems; có lẽ; right?
Cách dùng
- Noun; な-adjective; い-adjective
Lưu ý: Dạng thông thường (suồng sã) của 'でしょう', dùng để đưa ra phỏng đoán hoặc hỏi ý kiến đối phương một cách thân mật.
Giải thích
Dạng thông thường (thể ngắn) của 'でしょう', dùng để phỏng đoán một sự việc với tâm thế người nói không hoàn toàn chắc chắn (chắc là, có lẽ là), hoặc để tìm kiếm sự đồng thuận từ bạn bè, người dưới (nhỉ, đúng không nào). Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trong văn bản.
Ví dụ
明日はいい天気だろう。
Ngày mai chắc sẽ là một ngày thời tiết đẹp.
彼はもう家に帰っただろう。
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.
この問題は少し難しいだろう。
Bài toán này chắc là hơi khó một chút đấy.
田中さんもパーティーに来るだろう。
Chắc là anh Tanaka cũng sẽ đến bữa tiệc.
君もそう思うだろう。
Cậu cũng nghĩ như vậy đúng không nào?
Luyện mẫu だろう với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
だろう nghĩa là gì?
I nghĩ; it seems; có lẽ; right? Dạng thông thường (thể ngắn) của 'でしょう', dùng để phỏng đoán một sự việc với tâm thế người nói không hoàn toàn chắc chắn (chắc là, có lẽ là), hoặc để tìm kiếm sự đồng thuận từ bạn bè, người dưới (nhỉ, đúng không nào). Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trong văn bản.
Cách dùng だろう như thế nào?
Noun; な-adjective; い-adjective.
だろう thuộc cấp độ JLPT nào?
だろう là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 80/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).