に/へ
đến; về phía; hướng tới
Cách dùng
- Nounにへ
Lưu ý: Chỉ phương hướng di chuyển. 'へ' nhấn mạnh vào hướng đi của chuyển động, còn 'に' nhấn mạnh vào điểm đến cụ thể.
Giải thích
Trợ từ chỉ phương hướng và đích đến của chuyển động (đến, đi về phía). 'へ' (đọc là 'e') nhấn mạnh vào phương hướng di chuyển, còn 'に' nhấn mạnh vào đích đến cuối cùng của hành trình. Với các động từ di chuyển như '行く, 来る, 帰る', cả hai trợ từ này có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ
来週東京へ行きます。
Tuần sau tôi sẽ đi Tokyo.
毎朝八時に学校に行きます。
Mỗi sáng tôi đến trường lúc tám giờ.
友達が私の家に遊びに来ました。
Bạn tôi đã đến nhà tôi chơi.
バスで空港へ向かいます。
Tôi đang hướng về phía sân bay bằng xe buýt.
夕方六時に家へ帰ります。
Tôi trở về nhà vào lúc sáu giờ chiều.
Luyện mẫu に/へ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に/へ nghĩa là gì?
đến; về phía; hướng tới Trợ từ chỉ phương hướng và đích đến của chuyển động (đến, đi về phía). 'へ' (đọc là 'e') nhấn mạnh vào phương hướng di chuyển, còn 'に' nhấn mạnh vào đích đến cuối cùng của hành trình. Với các động từ di chuyển như '行く, 来る, 帰る', cả hai trợ từ này có thể thay thế cho nhau.
Cách dùng に/へ như thế nào?
Nounにへ.
に/へ thuộc cấp độ JLPT nào?
に/へ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 14/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).