Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 14

に/へ

đến; về phía; hướng tới

Cách dùng

  • Nounにへ

Lưu ý: Chỉ phương hướng di chuyển. 'へ' nhấn mạnh vào hướng đi của chuyển động, còn 'に' nhấn mạnh vào điểm đến cụ thể.

Giải thích

Trợ từ chỉ phương hướng và đích đến của chuyển động (đến, đi về phía). 'へ' (đọc là 'e') nhấn mạnh vào phương hướng di chuyển, còn 'に' nhấn mạnh vào đích đến cuối cùng của hành trình. Với các động từ di chuyển như '行く, 来る, 帰る', cả hai trợ từ này có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ

  1. 来週らいしゅう東京とうきょうへ行いきます。

    Tuần sau tôi sẽ đi Tokyo.

  2. 毎朝まいあさ八時はちじに学校がっこうに行いきます。

    Mỗi sáng tôi đến trường lúc tám giờ.

  3. 友達ともだちが私わたしの家いえに遊あそびに来きました。

    Bạn tôi đã đến nhà tôi chơi.

  4. バスで空港くうこうへ向むかいます。

    Tôi đang hướng về phía sân bay bằng xe buýt.

  5. 夕方ゆうがた六時ろくじに家いえへ帰かえります。

    Tôi trở về nhà vào lúc sáu giờ chiều.

Luyện mẫu に/へ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

に/へ nghĩa là gì?

đến; về phía; hướng tới Trợ từ chỉ phương hướng và đích đến của chuyển động (đến, đi về phía). 'へ' (đọc là 'e') nhấn mạnh vào phương hướng di chuyển, còn 'に' nhấn mạnh vào đích đến cuối cùng của hành trình. Với các động từ di chuyển như '行く, 来る, 帰る', cả hai trợ từ này có thể thay thế cho nhau.

Cách dùng に/へ như thế nào?

Nounにへ.

に/へ thuộc cấp độ JLPT nào?

に/へ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 14/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).