Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 15

に

trợ từ chỉ nơi chốn; vào lúc; đến

Cách dùng

  • Nounに

Lưu ý: Trợ từ chỉ thời gian cụ thể diễn ra hành động, điểm đến của chuyển động, hoặc vị trí tồn tại của người/vật.

Giải thích

Trợ từ đa dụng bậc nhất trong tiếng Nhật, dùng để: (1) Chỉ mốc thời gian cụ thể diễn ra hành động (vào lúc mấy giờ, ngày nào); (2) Chỉ địa điểm tồn tại của người hoặc vật (ở, tại); (3) Chỉ người nhận hành động (cho ai, gửi tới ai). Không dùng 'に' sau các từ chỉ thời gian tương đối như 'hôm nay, ngày mai, tuần tới'.

Ví dụ

  1. 毎朝まいあさ七時しちじに起おきます。

    Mỗi sáng tôi thức dậy vào lúc bảy giờ.

  2. 庭にわに池いけがあります。

    Trong sân vườn có một cái ao.

  3. 田中たなかさんに手紙てがみを送おくりました。

    Tôi đã gửi một lá thư cho anh Tanaka.

  4. 日曜日にちようびに家族かぞくと買かい物ものに行いきます。

    Tôi đi mua sắm cùng gia đình vào ngày chủ nhật.

  5. 椅子いすの上うえに猫ねこがいます。

    Có một con mèo đang ở trên ghế.

Luyện mẫu に với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

に nghĩa là gì?

trợ từ chỉ nơi chốn; vào lúc; đến Trợ từ đa dụng bậc nhất trong tiếng Nhật, dùng để: (1) Chỉ mốc thời gian cụ thể diễn ra hành động (vào lúc mấy giờ, ngày nào); (2) Chỉ địa điểm tồn tại của người hoặc vật (ở, tại); (3) Chỉ người nhận hành động (cho ai, gửi tới ai). Không dùng 'に' sau các từ chỉ thời gian tương đối như 'hôm nay, ngày mai, tuần tới'.

Cách dùng に như thế nào?

Nounに.

に thuộc cấp độ JLPT nào?

に là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 15/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).