で
ở; tại; bằng; với
Cách dùng
- Nounで
Lưu ý: Trợ từ đa năng chỉ nơi chốn diễn ra hành động, phương tiện di chuyển, công cụ thực hiện, hoặc nguyên nhân lý do.
Giải thích
Trợ từ đa năng biểu thị: (1) Nơi chốn diễn ra một hành động cụ thể (ở, tại); (2) Phương tiện, công cụ, cách thức dùng để thực hiện hành động (bằng, bằng cách); (3) Nguyên nhân, lý do khách quan (do, vì). Người học cần tránh nhầm với trợ từ 'に' (chỉ nơi tồn tại của người hoặc vật).
Ví dụ
図書館で本を読みます。
Tôi đọc sách ở thư viện.
箸でご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
毎朝電車で会社へ行きます。
Mỗi sáng tôi đều đến công ty bằng tàu điện.
日本語で手紙を書きました。
Tôi đã viết thư bằng tiếng Nhật.
風邪で学校を休みました。
Tôi đã nghỉ học vì bị cảm cúm.
Luyện mẫu で với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
で nghĩa là gì?
ở; tại; bằng; với Trợ từ đa năng biểu thị: (1) Nơi chốn diễn ra một hành động cụ thể (ở, tại); (2) Phương tiện, công cụ, cách thức dùng để thực hiện hành động (bằng, bằng cách); (3) Nguyên nhân, lý do khách quan (do, vì). Người học cần tránh nhầm với trợ từ 'に' (chỉ nơi tồn tại của người hoặc vật).
Cách dùng で như thế nào?
Nounで.
で thuộc cấp độ JLPT nào?
で là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 13/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).