と
và; với; khi; trợ từ liên kết
Cách dùng
- phraseと
Lưu ý: Trợ từ dùng để liệt kê toàn bộ các danh từ ('và'), hoặc chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động ('cùng với').
Giải thích
Trợ từ mang nhiều công năng quan trọng: (1) Nối các danh từ với nhau theo phép liệt kê toàn bộ (và, với); (2) Chỉ đối tượng cùng tham gia thực hiện hành động (cùng với ai); (3) Đánh dấu nội dung trích dẫn lời nói hoặc suy nghĩ (rằng, là).
Ví dụ
机の上にノートと鉛筆があります。
Trên bàn có quyển vở và cây bút chì.
友達と一緒に公園へ行きました。
Tôi đã đi đến công viên cùng với bạn.
明日は晴れると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
田中さんと電話で話しました。
Tôi đã nói chuyện điện thoại với anh Tanaka.
犬と猫を飼っています。
Tôi đang nuôi một con chó và một con mèo.
Luyện mẫu と với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
と nghĩa là gì?
và; với; khi; trợ từ liên kết Trợ từ mang nhiều công năng quan trọng: (1) Nối các danh từ với nhau theo phép liệt kê toàn bộ (và, với); (2) Chỉ đối tượng cùng tham gia thực hiện hành động (cùng với ai); (3) Đánh dấu nội dung trích dẫn lời nói hoặc suy nghĩ (rằng, là).
Cách dùng と như thế nào?
phraseと.
と thuộc cấp độ JLPT nào?
と là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 16/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).