Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 84

なあ

nhỉ; nhỉ ha; thật là (cảm thán cuối câu)

Cách dùng

  • end of sentence + な(あ)

Lưu ý: Trợ từ tình thái đặt cuối câu thể hiện cảm xúc bộc phát, sự cảm thán hoặc mong ước tự đáy lòng trong độc thoại hoặc nói chuyện thân mật.

Giải thích

Trợ từ cảm thán đặt ở cuối câu trong văn nói thân mật hoặc khi độc thoại, biểu thị sự cảm thán, suy tư sâu lắng hoặc mong ước ngầm của bản thân (thật là... nhỉ, ước gì...). Thường gặp khi tự nói với chính mình hoặc bộc lộ cảm xúc với bạn bè thân thiết.

Ví dụ

  1. 今日きょうは本当ほんとうにいい天気てんきだなあ。

    Hôm nay công nhận thời tiết đẹp thật đấy nhỉ.

  2. 早はやく休やすみが来こないかなあ。

    Ước gì ngày nghỉ mau tới nhỉ.

  3. この車くるまはかっこいいなあ。

    Chiếc xe này ngầu thật đấy nhỉ.

  4. 日本にほんへ行いきたいなあ。

    Ước gì mình được đi Nhật Bản quá.

  5. あの人ひとは足あしが速はやいなあ。

    Người đó chạy nhanh thật đấy nhỉ.

Luyện mẫu なあ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

なあ nghĩa là gì?

nhỉ; nhỉ ha; thật là (cảm thán cuối câu) Trợ từ cảm thán đặt ở cuối câu trong văn nói thân mật hoặc khi độc thoại, biểu thị sự cảm thán, suy tư sâu lắng hoặc mong ước ngầm của bản thân (thật là... nhỉ, ước gì...). Thường gặp khi tự nói với chính mình hoặc bộc lộ cảm xúc với bạn bè thân thiết.

Cách dùng なあ như thế nào?

end of sentence + な(あ).

なあ thuộc cấp độ JLPT nào?

なあ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 84/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).