ないで
mà không (làm gì); không mà (làm gì)
Cách dùng
- Verb-A (ない form) + でVerb-B
Lưu ý: Công thức: Động từ thể ない + で, diễn tả việc thực hiện một hành động mà không làm hành động kia ('không... mà...').
Giải thích
Biểu thị trạng thái không làm một việc nào đó mà tiến hành một hành động khác (mà không làm gì, thay vì làm gì thì...). Động từ 1 chia ở thể ない + で, theo sau là động từ 2. Người học hay nhầm với 'なくて' (chỉ nguyên nhân lý do hoặc liên kết trạng thái).
Ví dụ
朝ご飯を食べないで学校へ行きました。
Tôi đã đi học mà không ăn sáng.
傘を持たないで出かけました。
Tôi đã ra ngoài mà không mang theo ô.
辞書を見ないで漢字を書きます。
Tôi viết chữ Hán mà không nhìn từ điển.
昨夜は歯を磨かないで寝てしまいました。
Tối qua tôi đã lỡ ngủ quên mà không đánh răng.
砂糖を入れないでコーヒーを飲みます。
Tôi uống cà phê mà không cho đường.
Luyện mẫu ないで với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ないで nghĩa là gì?
mà không (làm gì); không mà (làm gì) Biểu thị trạng thái không làm một việc nào đó mà tiến hành một hành động khác (mà không làm gì, thay vì làm gì thì...). Động từ 1 chia ở thể ない + で, theo sau là động từ 2. Người học hay nhầm với 'なくて' (chỉ nguyên nhân lý do hoặc liên kết trạng thái).
Cách dùng ないで như thế nào?
Verb-A (ない form) + でVerb-B.
ないで thuộc cấp độ JLPT nào?
ないで là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 62/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).