もう
đã; rồi; thêm; nữa
Cách dùng
- See examples below
Lưu ý: Phó từ diễn tả một hành động đã hoàn tất ('đã... rồi'), hoặc khi đi với số từ mang nghĩa thêm một lượng nữa ('thêm...').
Giải thích
Phó từ có hai nghĩa chính: (1) Biểu thị hành động đã hoàn tất (đã... rồi), thường đi với động từ quá khứ; (2) Đi trước số từ hoặc lượng từ biểu thị việc thêm vào (thêm nữa, lại), ví dụ: 'thêm một lần nữa', 'thêm một người nữa'. Ngược nghĩa với 'まだ'.
Ví dụ
もう昼ご飯を食べました。
Tôi đã ăn cơm trưa rồi.
宿題はもう終わりましたか。
Bài tập bạn đã làm xong rồi à?
もう一杯お茶をください。
Cho tôi xin thêm một tách trà nữa nhé.
田中さんはもう帰りましたよ。
Anh Tanaka đã đi về nhà rồi đấy.
もう一度言ってください。
Xin vui lòng nói lại một lần nữa.
Luyện mẫu もう với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
もう nghĩa là gì?
đã; rồi; thêm; nữa Phó từ có hai nghĩa chính: (1) Biểu thị hành động đã hoàn tất (đã... rồi), thường đi với động từ quá khứ; (2) Đi trước số từ hoặc lượng từ biểu thị việc thêm vào (thêm nữa, lại), ví dụ: 'thêm một lần nữa', 'thêm một người nữa'. Ngược nghĩa với 'まだ'.
Cách dùng もう như thế nào?
See examples below.
もう thuộc cấp độ JLPT nào?
もう là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 55/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).