Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 56

まだ

vẫn; vẫn còn; chưa

Cách dùng

  • Noun

Lưu ý: Phó từ diễn tả trạng thái vẫn đang tiếp tục diễn ra ('vẫn còn...'), hoặc khi đi với phủ định mang nghĩa 'vẫn chưa'.

Giải thích

Phó từ biểu thị một trạng thái vẫn đang tiếp tục diễn ra chưa thay đổi (vẫn, vẫn còn), hoặc khi đi với phủ định mang nghĩa chưa hoàn thành (vẫn chưa). Rất hay dùng để trả lời khi được hỏi việc gì đó đã xong chưa.

Ví dụ

  1. 外そとはまだ雨あめが降ふっています。

    Bên ngoài trời vẫn còn đang mưa.

  2. 子供こどもたちはまだ寝ねています。

    Lũ trẻ vẫn còn đang ngủ.

  3. 時間じかんはまだ十分じゅうぶんあります。

    Thời gian vẫn còn rất nhiều.

  4. 彼かれはまだ学生がくせいです。

    Anh ấy vẫn còn là học sinh.

  5. その言葉ことばの意味いみがまだ分わかりません。

    Tôi vẫn chưa hiểu ý nghĩa của từ vựng đó.

Luyện mẫu まだ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

まだ nghĩa là gì?

vẫn; vẫn còn; chưa Phó từ biểu thị một trạng thái vẫn đang tiếp tục diễn ra chưa thay đổi (vẫn, vẫn còn), hoặc khi đi với phủ định mang nghĩa chưa hoàn thành (vẫn chưa). Rất hay dùng để trả lời khi được hỏi việc gì đó đã xong chưa.

Cách dùng まだ như thế nào?

Noun.

まだ thuộc cấp độ JLPT nào?

まだ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 56/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).