まだ
vẫn; vẫn còn; chưa
Cách dùng
- Noun
Lưu ý: Phó từ diễn tả trạng thái vẫn đang tiếp tục diễn ra ('vẫn còn...'), hoặc khi đi với phủ định mang nghĩa 'vẫn chưa'.
Giải thích
Phó từ biểu thị một trạng thái vẫn đang tiếp tục diễn ra chưa thay đổi (vẫn, vẫn còn), hoặc khi đi với phủ định mang nghĩa chưa hoàn thành (vẫn chưa). Rất hay dùng để trả lời khi được hỏi việc gì đó đã xong chưa.
Ví dụ
外はまだ雨が降っています。
Bên ngoài trời vẫn còn đang mưa.
子供たちはまだ寝ています。
Lũ trẻ vẫn còn đang ngủ.
時間はまだ十分あります。
Thời gian vẫn còn rất nhiều.
彼はまだ学生です。
Anh ấy vẫn còn là học sinh.
その言葉の意味がまだ分かりません。
Tôi vẫn chưa hiểu ý nghĩa của từ vựng đó.
Luyện mẫu まだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
まだ nghĩa là gì?
vẫn; vẫn còn; chưa Phó từ biểu thị một trạng thái vẫn đang tiếp tục diễn ra chưa thay đổi (vẫn, vẫn còn), hoặc khi đi với phủ định mang nghĩa chưa hoàn thành (vẫn chưa). Rất hay dùng để trả lời khi được hỏi việc gì đó đã xong chưa.
Cách dùng まだ như thế nào?
Noun.
まだ thuộc cấp độ JLPT nào?
まだ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 56/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).