Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 26

ましょうか

tôi...nhé?; để tôi giúp nhé?

Cách dùng

  • Verb ます (stem form)ましょうか

Lưu ý: Dùng để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ đối phương ('để tôi làm... giúp bạn nhé?') hoặc rủ rê cùng làm gì đó.

Giải thích

Dùng để chủ động đề nghị giúp đỡ người khác một việc gì đó (tôi làm... giúp bạn nhé?), hoặc cùng rủ rê đối phương làm gì đó (chúng ta cùng làm... nhé?). Động từ chia ở thể ます (bỏ ます) rồi gắn 'ましょうか'. Mang sắc thái ân cần, nhiệt tình.

Ví dụ

  1. 荷物にもつを運はこびましょうか。

    Tôi khiêng hành lý giúp bạn nhé?

  2. 窓まどを閉しめましょうか。

    Tôi đóng cửa sổ giúp bạn nhé?

  3. エアコンをつけましょうか。

    Tôi bật điều hòa giúp bạn nhé?

  4. 駅えきまで車くるまで送おくりましょうか。

    Tôi chở bạn ra ga bằng xe ô tô nhé?

  5. 一緒いっしょに昼ひるご飯はんを食たべに行いきましょうか。

    Chúng mình cùng nhau đi ăn trưa nhé?

Luyện mẫu ましょうか với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ましょうか nghĩa là gì?

tôi...nhé?; để tôi giúp nhé? Dùng để chủ động đề nghị giúp đỡ người khác một việc gì đó (tôi làm... giúp bạn nhé?), hoặc cùng rủ rê đối phương làm gì đó (chúng ta cùng làm... nhé?). Động từ chia ở thể ます (bỏ ます) rồi gắn 'ましょうか'. Mang sắc thái ân cần, nhiệt tình.

Cách dùng ましょうか như thế nào?

Verb ます (stem form)ましょうか.

ましょうか thuộc cấp độ JLPT nào?

ましょうか là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 26/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).