ましょう
hãy cùng ~; sẽ chúng tôi ~
Cách dùng
- Verb ます (stem form)ましょう
Lưu ý: Dùng để rủ rê, kêu gọi mọi người cùng thực hiện một hành động ('chúng ta hãy cùng...'), hoặc thể hiện quyết tâm của bản thân.
Giải thích
Đuôi câu rủ rê, kêu gọi người khác cùng tham gia một hành động với mình một cách tích cực (hãy cùng làm... nào, chúng ta làm... nhé). Động từ thể ます bỏ ます + ましょう. Ngoài ra còn dùng để biểu thị sự đồng ý hưởng ứng lời mời của người khác.
Ví dụ
少し休みましょう。
Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút nhé.
一緒に図書館で勉強しましょう。
Chúng mình cùng nhau học bài ở thư viện nhé.
そろそろ出かけましょう。
Chuẩn bị xuất phát ra ngoài thôi nào.
教室をきれいに掃除しましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau dọn dẹp lớp học thật sạch sẽ nhé.
明日また会いましょう。
Ngày mai chúng mình lại gặp nhau nhé.
Luyện mẫu ましょう với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ましょう nghĩa là gì?
hãy cùng ~; sẽ chúng tôi ~ Đuôi câu rủ rê, kêu gọi người khác cùng tham gia một hành động với mình một cách tích cực (hãy cùng làm... nào, chúng ta làm... nhé). Động từ thể ます bỏ ます + ましょう. Ngoài ra còn dùng để biểu thị sự đồng ý hưởng ứng lời mời của người khác.
Cách dùng ましょう như thế nào?
Verb ます (stem form)ましょう.
ましょう thuộc cấp độ JLPT nào?
ましょう là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 25/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).