Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 25

ましょう

hãy cùng ~; sẽ chúng tôi ~

Cách dùng

  • Verb ます (stem form)ましょう

Lưu ý: Dùng để rủ rê, kêu gọi mọi người cùng thực hiện một hành động ('chúng ta hãy cùng...'), hoặc thể hiện quyết tâm của bản thân.

Giải thích

Đuôi câu rủ rê, kêu gọi người khác cùng tham gia một hành động với mình một cách tích cực (hãy cùng làm... nào, chúng ta làm... nhé). Động từ thể ます bỏ ます + ましょう. Ngoài ra còn dùng để biểu thị sự đồng ý hưởng ứng lời mời của người khác.

Ví dụ

  1. 少すこし休やすみましょう。

    Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút nhé.

  2. 一緒いっしょに図書館としょかんで勉強べんきょうしましょう。

    Chúng mình cùng nhau học bài ở thư viện nhé.

  3. そろそろ出でかけましょう。

    Chuẩn bị xuất phát ra ngoài thôi nào.

  4. 教室きょうしつをきれいに掃除そうじしましょう。

    Chúng ta hãy cùng nhau dọn dẹp lớp học thật sạch sẽ nhé.

  5. 明日あしたまた会あいましょう。

    Ngày mai chúng mình lại gặp nhau nhé.

Luyện mẫu ましょう với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ましょう nghĩa là gì?

hãy cùng ~; sẽ chúng tôi ~ Đuôi câu rủ rê, kêu gọi người khác cùng tham gia một hành động với mình một cách tích cực (hãy cùng làm... nào, chúng ta làm... nhé). Động từ thể ます bỏ ます + ましょう. Ngoài ra còn dùng để biểu thị sự đồng ý hưởng ứng lời mời của người khác.

Cách dùng ましょう như thế nào?

Verb ます (stem form)ましょう.

ましょう thuộc cấp độ JLPT nào?

ましょう là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 25/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).